A.C. Milan W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 1-0 Como 1907 W tại Serie A Women, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 4, hòa 3, Como 1907 W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 8
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- LDLLW Como 1907 W
- 23' Marta Mascarello
- 27' A. Soffia · V. Bergamaschi 1-0
- 35' Martina Zanoli
- HT1-0
- 54' ▲ M. Martinovic ▼ Z. Kaján
- 62' ▲ Silvia Rubio ▼ K. Asllani
- 62' ▲ E. Laurent ▼ M. Mascarello
- 73' ▲ M. Picchi ▼ L. Pastrenge
- 78' ▲ A. Guagni ▼ A. Soffia
- 78' ▲ N. Nadim ▼ C. Dompig
- 80' ▲ J. Karlernäs ▼ A. Hilaj
- 90'+2 Valentina Bergamaschi
- 90'+4 ▲ A. Swaby ▼ E. Ijeh
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Giuliani 7.2
- 7V. Bergamaschi ⇢ 7.7
- 25M. Mesjasz 6.9
- 23J. Piga 7.2
- 20A. Soffia ⚽ ▼ 78' 7.9
- 5V. Cernoia 7.9
- 12M. Mascarello ▼ 62' 6.9
- 17V. Vigilucci 7.2
- 99C. Dompig ▼ 78' 7.2
- 9K. Asllani ▼ 62' 6.2
- 19E. Ijeh ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 14Silvia Rubio ▲ 62' 6.3
- 24E. Laurent ▲ 62' 6.3
- 37A. Guagni ▲ 78' 6.3
- 8N. Nadim ▲ 78' 6.3
- 13A. Swaby ▲ 90'
- 21A. Stašková
- 70G. Marinelli
- 77M. Copetti
- 6L. Fusetti
- 1A. Gilardi 6.9
- 6M. Bergersen 6.9
- 24G. Rizzon 6.9
- 73D. Cox 7.3
- 3M. Zanoli 7.2
- 5L. Pastrenge ▼ 73' 6.9
- 18A. Hilaj ▼ 80' 6.7
- 27M. Monnecchi 6.9
- 8D. Škorvánková 6.7
- 10Z. Kaján ▼ 54' 6.9
- 11O. Sevenius 6.9
Dự bị 9
- 9M. Martinovic ▲ 54' 6.7
- 21M. Picchi ▲ 73' 6.9
- 16J. Karlernäs ▲ 80' 6.6
- 12M. Korenčiová
- 15C. Bianchi
- 4A. Colombo
- 2E. Lipman
- 22M. Lundorf
- 23A. Regazzoli
Thống kê
02⚑6
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm13
4Trúng đích3
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
6Phạt góc1
4Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
383Chuyền bóng332
314Chuyền chính xác245
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
43Ghi được30
30Thủng lưới43
1.65Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai19