U.S. Sassuolo Calcio W vs U.C. Sampdoria W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 4-2 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 9, hòa 0, U.C. Sampdoria W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- 6' 0-1 G. Cimò · F. Pittaccio
- 21' A. Barbieri
- 29' M. Brustia
- 34' V. Monterubbiano 1-1
- 35' A. Tampieri
- HT1-1
- 46' ▲ A. De Rita ▼ M. Fusini
- 61' ▲ S. Fisher ▼ V. Monterubbiano
- 65' ▲ S. Bertucci ▼ F. Pittaccio
- 65' ▲ S. Baldi ▼ N. Arcangeli
- 66' 1-2 S. Baldi · N. Heroum
- 71' ▲ M. Hagemann ▼ S. Caiazzo
- 71' ▲ E. Girotto ▼ D. Sabatino
- 74' S. Bertucci
- 77' ▲ K. Bercelli ▼ G. Cimò
- 79' E. Girotto · L. Clelland 2-2
- 83' ▲ B. Brignoli ▼ M. Perselli
- 85' G. Rossi
- 86' ▲ G. Burbassi ▼ B. Fallico
- 86' ▲ A. Rossi ▼ S. Colombo
- 88' L. Clelland · E. Girotto 3-2
- 90'+5 S. Baldi
- 90'+3 L. Clelland · M. Hagemann 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 22E. Di Nallo
- 23M. Fusini ▼ 46'
- 8M. Brustia
- 4C. Pleidrup
- 5S. Caiazzo ▼ 71'
- 6M. Doms
- 30M. Perselli ▼ 83'
- 9D. Sabatino ▼ 71'
- 26L. Clelland
- 27V. Monterubbiano ▼ 61'
- 13E. Dhont
Dự bị 9
- 24A. De Rita ▲ 46'
- 11S. Fisher ▲ 61'
- 14M. Hagemann ▲ 71'
- 58E. Girotto ▲ 71'
- 15B. Brignoli ▲ 83'
- 20B. Orsi
- 10G. Chmielinski
- 1L. Lonni
- 16S. Durand
- 1A. Tampieri
- 11N. Heroum
- 32F. Pittaccio ▼ 65'
- 23E. Pisani
- 21C. Re
- 17Marta
- 4S. Colombo ▼ 86'
- 40B. Fallico ▼ 86'
- 14G. Cimò ▼ 77'
- 44A. Barbieri
- 7N. Arcangeli ▼ 65'
Dự bị 9
- 26S. Bertucci ▲ 65'
- 24S. Baldi ▲ 65'
- 8K. Bercelli ▲ 77'
- 18G. Burbassi ▲ 86'
- 9A. Rossi ▲ 86'
- 36S. Nespolo
- 3M. Nano
- 16K. Larsen
- 35E. Zilli
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
31Trận đấu27
51Ghi được16
57Thủng lưới63
1.65Bàn thắng mỗi trận0.59
6Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai10