U.C. Sampdoria W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 0-4 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 1, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 16' Elisabetta Oliviero
- 17' 0-1 L. Kullashi
- 21' Benedetta Brignoli
- 42' 0-2 L. Clelland · L. Kullashi
- HT0-2
- 46' 0-3 L. Kullashi · C. Beccari
- 47' ▲ S. Tarenzi ▼ R. Cuschieri
- 47' ▲ N. Heroum ▼ S. Huchet
- 55' 0-4 L. Kullashi · D. Philtjens
- 61' ▲ V. Battelani ▼ A. De Rita
- 62' ▲ R. Jane ▼ B. Brignoli
- 77' ▲ A. Bragonzi ▼ Taty
- 77' ▲ D. Sabatino ▼ L. Clelland
- 77' ▲ A. Zamanian ▼ L. Kullashi
- 77' ▲ G. Tudisco ▼ G. Pondini
- 83' ▲ S. Mella ▼ D. Philtjens
- FT0-4
Đội hình
- 1A. Tampieri 7.2
- 14A. De Rita ▼ 61' 6.0
- 21C. Re 6.3
- 23E. Pisani 6.2
- 13E. Oliviero 6.3
- 7S. Huchet ▼ 47' 6.3
- 6A. Benoît 6.3
- 8R. Cuschieri ▼ 47' 6.2
- 67M. Giordano 6.6
- 10Taty ▼ 77' 6.9
- 22E. Schatzer 6.6
Dự bị 8
- 27S. Tarenzi ▲ 47' 6.3
- 11N. Heroum ▲ 47' 6.7
- 30V. Battelani ▲ 61' 6.3
- 9A. Bragonzi ▲ 77' 6.7
- 15A. Söndergaard
- 12K. Karresmaa
- 33K. Lindsay
- 3C. Marenco
- 16S. Durand 7.3
- 20B. Orsi 7.3
- 85M. Filangeri 7.2
- 4C. Pleidrup 7.5
- 2D. Philtjens ⇢ ▼ 83' 7.3
- 15B. Brignoli ▼ 62' 6.6
- 12K. Missipo 6.6
- 8G. Pondini ▼ 77' 6.9
- 11C. Beccari ⇢ 7.3
- 99L. Kullashi ⚽3 ⇢ ▼ 77' 10.0
- 26L. Clelland ⚽ ▼ 77' 8.3
Dự bị 9
- 6R. Jane ▲ 62' 6.3
- 9D. Sabatino ▲ 77' 6.3
- 91A. Zamanian ▲ 77' 6.7
- 23G. Tudisco ▲ 77' 6.3
- 3S. Mella ▲ 83' 6.3
- 7E. Santoro
- 19M. Sciabica
- 5A. Passeri
- 1L. Lonni
Thống kê
01⚑0
⚑510
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm16
3Trúng đích10
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
0Phạt góc5
1Việt vị4
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
7Cứu thua3
263Chuyền bóng603
160Chuyền chính xác493
61%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
25Ghi được39
42Thủng lưới41
0.96Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai27