U.C. Sampdoria W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 0-2 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 1, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- D. Mirabella
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 42' M. Filangeri
- HT0-0
- 56' M. Tomaselli
- 58' ▲ R. Cuschieri ▼ C. Prugna
- 74' ▲ A. Regazzoli ▼ S. Baldi
- 74' ▲ M. Sciabica ▼ M. Tomaselli
- 81' ▲ E. Goldoni ▼ D. Sabatino
- 82' ▲ Y. Rincón ▼ K. Gago
- 84' T. Pettenuzzo
- 84' 0-1 L. Clelland
- 86' 0-2 L. Clelland · M. Filangeri
- 90'+2 ▲ V. Nagy ▼ C. Pleidrup
- 90'+2 ▲ J. Nowak ▼ B. Brignoli
- 90'+2 ▲ S. Mella ▼ D. Philtjens
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Tampieri
- 5G. Spinelli
- 22E. Oliviero
- 44T. Pettenuzzo
- 67M. Giordano
- 14A. De Rita
- 21C. Re
- 37C. Prugna ▼ 58'
- 29K. Gago ▼ 82'
- 24S. Baldi ▼ 74'
- 4A. Bonfantini
Dự bị 9
- 8R. Cuschieri ▲ 58'
- 20A. Regazzoli ▲ 74'
- 10Y. Rincón ▲ 82'
- 15E. Battistini
- 11S. Mailia
- 77F. Fabiano
- 7D. Čonč
- 27S. Tarenzi
- 23E. Pisani
- 12I. Kresche
- 2D. Philtjens ▼ 90'
- 32T. Dongus
- 85M. Filangeri
- 4C. Pleidrup ▼ 90'
- 20B. Orsi
- 15B. Brignoli ▼ 90'
- 21M. Tomaselli ▼ 74'
- 10M. Bellucci
- 18D. Sabatino ▼ 81'
- 26L. Clelland
Dự bị 9
- 78M. Sciabica ▲ 74'
- 9E. Goldoni ▲ 81'
- 77V. Nagy ▲ 90'
- 33J. Nowak ▲ 90'
- 3S. Mella ▲ 90'
- 28M. Brustia
- 73N. Lauria
- 11D. Hashemi
- 27V. Monterubbiano
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 43 - 12 | +31 | 48 | |
| 2 | 18 | 46 - 17 | +29 | 40 | |
| 3 | 18 | 45 - 20 | +25 | 35 | |
| 4 | 18 | 38 - 27 | +11 | 34 | |
| 5 | 18 | 30 - 30 | 0 | 34 | |
| 6 | 18 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 7 | 18 | 14 - 31 | -17 | 14 | |
| 8 | 18 | 18 - 41 | -23 | 13 | |
| 9 | 18 | 18 - 35 | -17 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 10 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
23Ghi được36
50Thủng lưới36
0.88Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai21