U.C. Sampdoria W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 0-2 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 1, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio La Sciorba, Genova
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 19' Valentina Gallazzi
- 26' 0-1 D. Sabatino · D. Philtjens
- HT0-1
- 70' ▲ E. Dhont ▼ D. Sabatino
- 73' ▲ M. Evans ▼ S. Baldi
- 73' 0-2 L. Clelland · G. Chmielinski
- 84' ▲ F. Pittaccio ▼ S. Bertucci
- 84' ▲ N. Heroum ▼ S. Colombo
- 84' ▲ M. Hagemann ▼ L. Clelland
- 90'+1 ▲ N. Mihelič ▼ V. Gallazzi
- FT0-2
Đội hình
- 16K. Larsen 6.3
- 2V. Panzeri 6.9
- 21C. Re 7.2
- 23E. Pisani 7.2
- 26S. Bertucci ▼ 84' 6.3
- 4S. Colombo ▼ 84' 6.5
- 40B. Fallico 6.7
- 3M. Nano 6.3
- 14G. Cimò 7.2
- 7N. Arcangeli 7.9
- 24S. Baldi ▼ 73' 6.6
Dự bị 10
- 10M. Evans ▲ 73' 6.9
- 32F. Pittaccio ▲ 84' 6.6
- 11N. Heroum ▲ 84' 6.7
- 36S. Nespolo
- 1A. Tampieri
- 18G. Burbassi
- 17Marta
- 44A. Barbieri
- 8K. Bercelli
- 35E. Zilli
- 16S. Durand 7.9
- 24A. De Rita 7.5
- 5S. Caiazzo 7.2
- 4C. Pleidrup 7.5
- 8M. Brustia 6.9
- 10G. Chmielinski ⇢ 8.0
- 18V. Gallazzi ▼ 90' 6.9
- 2D. Philtjens ⇢ 7.3
- 12K. Missipo 7.5
- 9D. Sabatino ⚽ ▼ 70' 7.6
- 26L. Clelland ⚽ ▼ 84' 7.7
Dự bị 12
- 13E. Dhont ▲ 70' 6.6
- 14M. Hagemann ▲ 84' 6.3
- 29N. Mihelič ▲ 90'
- 58E. Girotto
- 11S. Fisher
- 23M. Fusini
- 20B. Orsi
- 3S. Mella
- 30M. Perselli
- 27V. Monterubbiano
- 22E. Di Nallo
- 1L. Lonni
Thống kê
00⚑7
⚑1010
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm20
6Trúng đích8
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc10
2Việt vị4
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
5Cứu thua5
279Chuyền bóng333
189Chuyền chính xác233
68%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
27Trận đấu31
16Ghi được51
63Thủng lưới57
0.59Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn21
10Hiệp hai25