U.S. Sassuolo Calcio W vs U.C. Sampdoria W
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio W 2-0 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio W thắng 9, hòa 0, U.C. Sampdoria W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- 29' Taty
- HT0-0
- 46' ▲ B. Simon ▼ S. Mella
- 46' ▲ N. Mihelič ▼ K. Missipo
- 46' ▲ C. Marenco ▼ A. De Rita
- 53' L. Kullashi · L. Clelland 1-0
- 57' ▲ S. Baldi ▼ T. DellaPeruta
- 67' ▲ A. Passeri ▼ L. Clelland
- 67' ▲ B. Fallico ▼ A. Benoît
- 68' ▲ V. Battelani ▼ M. Giordano
- 69' D. Sabatino · M. Filangeri 2-0
- 78' ▲ S. Tarenzi ▼ R. Cuschieri
- 82' ▲ G. Tudisco ▼ C. Prugna
- 82' ▲ M. Sciabica ▼ D. Sabatino
- FT2-0
Đội hình
- 16S. Durand 7.3
- 3S. Mella ▼ 46' 7.0
- 85M. Filangeri ⇢ 8.2
- 4C. Pleidrup 7.0
- 2D. Philtjens 7.3
- 8G. Pondini 6.6
- 12K. Missipo ▼ 46' 6.6
- 17C. Prugna ▼ 82' 6.9
- 99L. Kullashi ⚽ 8.0
- 26L. Clelland ⇢ ▼ 67' 7.7
- 9D. Sabatino ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 9
- 78B. Simon ▲ 46' 7.3
- 29N. Mihelič ▲ 46' 6.9
- 5A. Passeri ▲ 67' 6.3
- 23G. Tudisco ▲ 82' 6.3
- 19M. Sciabica ▲ 82' 6.3
- 32I. Kresche
- 27V. Monterubbiano
- 1L. Lonni
- 7E. Santoro
- 12K. Karresmaa 6.6
- 16M. Brustia 6.5
- 14A. De Rita ▼ 46' 6.9
- 21C. Re 6.9
- 13E. Oliviero 6.7
- 67M. Giordano ▼ 68' 6.5
- 22E. Schatzer 6.9
- 6A. Benoît ▼ 67' 6.6
- 8R. Cuschieri ▼ 78' 6.7
- 10Taty 6.3
- 7T. DellaPeruta ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 3C. Marenco ▲ 46' 7.3
- 19S. Baldi ▲ 57' 6.5
- 40B. Fallico ▲ 67' 6.5
- 30V. Battelani ▲ 68' 6.7
- 27S. Tarenzi ▲ 78' 6.7
- 11N. Heroum
- 9V. Dellaperuta
- 17V. Nagy
- 1A. Tampieri
Thống kê
00⚑4
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
526Chuyền bóng384
416Chuyền chính xác258
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
39Ghi được25
41Thủng lưới42
1.5Bàn thắng mỗi trận0.96
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai14