U.C. Sampdoria W vs U.S. Sassuolo Calcio W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 0-2 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 1, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Sân vận động
- Campo Sportivo Tre Campanili, Bogliasco
- Trọng tài
- M. Gangi
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
- 21' 0-1 E. Goldoni · S. Mella
- HT0-1
- 55' 0-2 V. Monterubbiano · E. Goldoni
- 67' ▲ M. Sciabica ▼ V. Monterubbiano
- 68' ▲ R. Cuschieri ▼ S. Seghir
- 68' ▲ T. Dongus ▼ G. Pondini
- 68' ▲ L. Clelland ▼ E. Goldoni
- 68' ▲ M. Bellucci ▼ B. Brignoli
- 75' ▲ L. Cedeño ▼ C. Re
- 80' ▲ V. Panzeri ▼ A. De Rita
- 80' ▲ E. Battistini ▼ M. Giordano
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Tampieri
- 5G. Spinelli
- 22E. Oliviero
- 44T. Pettenuzzo
- 67M. Giordano ▼ 80'
- 14A. De Rita ▼ 80'
- 21C. Re ▼ 75'
- 10Y. Rincón
- 20A. Regazzoli
- 13S. Seghir ▼ 68'
- 40B. Fallico
Dự bị 9
- 8R. Cuschieri ▲ 68'
- 19L. Cedeño ▲ 75'
- 2V. Panzeri ▲ 80'
- 15E. Battistini ▲ 80'
- 23E. Pisani
- 17M. Taleb
- 28N. Lazzeri
- 12K. Odden
- 11S. Mailia
- 73N. Lauria
- 2D. Philtjens
- 3S. Mella
- 85M. Filangeri
- 4C. Pleidrup
- 20B. Orsi
- 6R. Jane
- 9E. Goldoni ▼ 68'
- 8G. Pondini ▼ 68'
- 15B. Brignoli ▼ 68'
- 27V. Monterubbiano ▼ 67'
Dự bị 9
- 78M. Sciabica ▲ 67'
- 32T. Dongus ▲ 68'
- 26L. Clelland ▲ 68'
- 10M. Bellucci ▲ 68'
- 23G. Tudisco
- 77V. Nagy
- 99E. Di Nallo
- 22G. Moraca
- 33J. Nowak
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 43 - 12 | +31 | 48 | |
| 2 | 18 | 46 - 17 | +29 | 40 | |
| 3 | 18 | 45 - 20 | +25 | 35 | |
| 4 | 18 | 38 - 27 | +11 | 34 | |
| 5 | 18 | 30 - 30 | 0 | 34 | |
| 6 | 18 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 7 | 18 | 14 - 31 | -17 | 14 | |
| 8 | 18 | 18 - 41 | -23 | 13 | |
| 9 | 18 | 18 - 35 | -17 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 10 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
23Ghi được36
50Thủng lưới36
0.88Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai21