U.C. Sampdoria W
2 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
U.S. Sassuolo Calcio W

U.C. Sampdoria W vs U.S. Sassuolo Calcio W

Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 2-5 U.S. Sassuolo Calcio W tại Serie A Women, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 1, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadio La Sciorba, Genova
Phong độ
LLLLL U.C. Sampdoria W
DWWWL U.S. Sassuolo Calcio W
  1. 8' 0-1 G. Chmielinski · L. Clelland
  2. 10' Giada Cimò
  3. 24' 0-2 L. Clelland · M. Doms
  4. HT0-2
  5. 49' S. Baldi · Marta 1-2
  6. 56' N. Mihelič M. Doms
  7. 57' E. Dhont D. Sabatino
  8. 64' 1-3 K. Missipo · L. Clelland
  9. 65' N. Arcangeli G. Cimò
  10. 67' M. Perselli V. Gallazzi
  11. 68' 1-4 L. Clelland · G. Chmielinski
  12. 72' M. Evans S. Baldi
  13. 81' 1-5 E. Dhont · N. Mihelič
  14. 83' M. Hagemann G. Chmielinski
  15. 84' F. Pittaccio S. Bertucci
  16. 84' R. Syria Marta
  17. 84' S. Fisher L. Clelland
  18. 90'+1 Bianca Fallico
  19. 90'+4 Martina Brustia
  20. 90'+6 N. Arcangeli · M. Evans 2-5
  21. FT2-5

Đội hình

U.C. Sampdoria W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Casazza
  1. 16K. Larsen 5.5
  2. 26S. Bertucci ▼ 84' 6.7
  3. 23E. Pisani 6.3
  4. 11N. Heroum 5.9
  5. 3M. Nano 6.0
  6. 14G. Cimò ▼ 65' 6.5
  7. 44A. Barbieri 6.2
  8. 40B. Fallico 6.2
  9. 18G. Burbassi 6.6
  10. 17Marta ▼ 84' 6.9
  11. 24S. Baldi ▼ 72' 7.2

Dự bị 12

  1. 7N. Arcangeli ▲ 65' 7.5
  2. 10M. Evans ▲ 72' 6.6
  3. 32F. Pittaccio ▲ 84' 6.5
  4. 20R. Syria ▲ 84' 6.5
  5. 2V. Panzeri
  6. 21C. Re
  7. 8K. Bercelli
  8. 35E. Zilli
  9. 36S. Nespolo
  10. 4S. Colombo
  11. 72I. Di Vittorio
  12. 28N. Lazzeri
U.S. Sassuolo Calcio W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Rossi
  1. 1L. Lonni 6.0
  2. 8M. Brustia 6.9
  3. 20B. Orsi 6.9
  4. 4C. Pleidrup 6.7
  5. 2D. Philtjens 6.6
  6. 12K. Missipo 7.5
  7. 18V. Gallazzi ▼ 67' 7.2
  8. 6M. Doms ▼ 56' 7.3
  9. 10G. Chmielinski ▼ 83' 8.6
  10. 9D. Sabatino ▼ 57' 6.3
  11. 26L. Clelland ⚽2 ⇢2 ▼ 84' 9.3

Dự bị 11

  1. 29N. Mihelič ▲ 56' 6.6
  2. 13E. Dhont ▲ 57' 7.0
  3. 30M. Perselli ▲ 67' 6.3
  4. 14M. Hagemann ▲ 83' 6.7
  5. 11S. Fisher ▲ 84' 6.3
  6. 23M. Fusini
  7. 5S. Caiazzo
  8. 22E. Di Nallo
  9. 16S. Durand
  10. 24A. De Rita
  11. 58E. Girotto

Thống kê

025
310
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm19
3Trúng đích7
8Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm17
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
5Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
315Chuyền bóng437
196Chuyền chính xác331
62%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

27Trận đấu31
16Ghi được51
63Thủng lưới57
0.59Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn21
10Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu