Pomigliano W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 3-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 4, hòa 1, S.S.C. Napoli W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Phong độ
- DDDLW Pomigliano W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 9' 0-1 Paloma Lázaro · G. Giacobbo
- 43' Z. Ferrario · G. Domi 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ C. Manca ▼ V. Nambi
- 46' ▲ G. Langella ▼ C. Mauri
- 46' ▲ M. Gianfico ▼ Paloma Lázaro
- 49' ▲ S. Schettino ▼ N. Arcangeli
- 50' ▲ A. Corelli ▼ G. Giacobbo
- 60' C. Manca · E. Battistini 2-1
- 61' ▲ S. Cammarano ▼ A. Pellinghelli
- 63' Z. Ferrario 3-1
- 69' ▲ A. D'Angelo ▼ A. Giai
- 70' Federica Veritti
- 75' ▲ H. Corrado ▼ G. Domi
- 81' Alice Corelli
- 85' ▲ A. Vingiani ▼ E. Battistini
- 85' ▲ M. Illiano ▼ V. Di Giammarino
- FT3-1
Đội hình
- 44E. Gavillet 6.6
- 15E. Battistini ⇢ ▼ 85' 7.2
- 2G. Apicella 6.7
- 5S. Caiazzo 6.9
- 3M. Fusini 7.7
- 6I. Rabot 7.5
- 8G. Domi ⇢ ▼ 75' 7.3
- 21V. Di Giammarino ▼ 85' 7.5
- 7V. Nambi ▼ 46' 6.6
- 28Z. Ferrario ⚽2 9.3
- 14N. Arcangeli ▼ 49' 7.0
Dự bị 8
- 11C. Manca ⚽ ▲ 46' 7.2
- 72S. Schettino ▲ 49' 6.6
- 24H. Corrado ▲ 75' 6.9
- 18A. Vingiani ▲ 85' 6.5
- 27M. Illiano ▲ 85' 6.2
- 1A. Caramelli
- 4A. Harvey
- 33D. Novellino
- 21F. Fabiano 6.3
- 26S. Bertucci 6.0
- 4M. Di Bari 6.5
- 6F. Veritti 6.9
- 33A. Pellinghelli ▼ 61' 6.9
- 18A. Giai ▼ 69' 6.3
- 8C. Mauri ▼ 46' 6.9
- 19N. Kajzba 6.3
- 7G. Giacobbo ⇢ ▼ 50' 6.6
- 29Paloma Lázaro ⚽ ▼ 46' 7.2
- 25Y. Togawa 6.6
Dự bị 9
- 90G. Langella ▲ 46' 6.7
- 99M. Gianfico ▲ 46' 6.9
- 17A. Corelli ▲ 50' 6.7
- 2S. Cammarano ▲ 61' 6.2
- 24A. D'Angelo ▲ 69' 6.3
- 11G. Chmielinski
- 5P. Di Marino
- 1B. Beretta
- 27D. Guadagno
Thống kê
00⚑5
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm11
7Trúng đích3
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị0
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
492Chuyền bóng390
435Chuyền chính xác330
88%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
23Ghi được22
65Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận0.79
2Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai16