Pomigliano W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 2-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 4, hòa 1, S.S.C. Napoli W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Phong độ
- DDDLW Pomigliano W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 27' A. Martínez · L. Bourgouin 1-0
- 38' Virginia Di Giammarino
- HT1-0
- 46' ▲ G. Giacobbo ▼ S. Friedrichs
- 47' 1-1 G. Giacobbo · G. Chmielinski
- 66' ▲ V. Nambi ▼ L. Bourgouin
- 67' ▲ A. Corelli ▼ M. Banušić
- 76' ▲ G. Domi ▼ V. Di Giammarino
- 78' Claudia Mauri
- 82' ▲ Elisa del Estal ▼ G. Chmielinski
- 85' Iris Rabot
- 89' ▲ H. Corrado ▼ D. Ippólito
- 90'+4 Paloma Lázaro
- 90'+5 I. Rabot11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Buhigas 7.3
- 15E. Battistini 6.2
- 2G. Apicella 7.0
- 5S. Caiazzo 6.9
- 3M. Fusini 7.2
- 21V. Di Giammarino ▼ 76' 6.7
- 6I. Rabot ⚽ 7.3
- 28Z. Ferrario 6.9
- 22L. Bourgouin ⇢ ▼ 66' 6.6
- 10D. Ippólito ▼ 89' 7.0
- 20A. Martínez ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 7V. Nambi ▲ 66' 6.7
- 8G. Domi ▲ 76' 6.5
- 24H. Corrado ▲ 89' 6.3
- 19L. Tengue
- 4A. Harvey
- 17M. Szymanowski
- 11C. Manca
- 44E. Gavillet
- 72S. Schettino
- 42D. Bačić 6.3
- 44T. Pettenuzzo 7.2
- 5P. Di Marino 7.2
- 6F. Veritti 6.7
- 3M. Kobayashi 6.6
- 15S. Friedrichs ▼ 46' 6.3
- 11G. Chmielinski ⇢ ▼ 82' 7.3
- 8C. Mauri 6.9
- 29Paloma Lázaro 8.0
- 10M. Banušić ▼ 67' 6.9
- 20V. Gallazzi 7.7
Dự bị 9
- 7G. Giacobbo ⚽ ▲ 46' 7.6
- 17A. Corelli ▲ 67' 7.0
- 9Elisa del Estal ▲ 82' 6.9
- 2S. Cammarano
- 4M. Di Bari
- 33A. Pellinghelli
- 26S. Bertucci
- 1B. Beretta
- 21F. Fabiano
Thống kê
02⚑5
⚑720
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm21
2Trúng đích6
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn5
5Phạt góc7
1Việt vị3
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
319Chuyền bóng335
222Chuyền chính xác248
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
23Ghi được22
65Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận0.79
2Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai16