S.S.C. Napoli W vs Pomigliano W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 2-0 Pomigliano W tại Serie A Women, 15 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 1, Pomigliano W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 17
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- DDDLW Pomigliano W
- 7' Paola Di Marino
- 28' Elisa del Estal · M. Kobayashi 1-0
- 32' P. Di Marino · G. Chmielinski 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Szymanowski ▼ V. Nambi
- 47' Nicole Arcangeli
- 62' ▲ G. Giacobbo ▼ S. Bertucci
- 62' ▲ M. Babić ▼ I. Rabot
- 64' Gaia Apicella
- 70' ▲ D. Novellino ▼ E. Battistini
- 73' Paloma Lázaro
- 83' ▲ A. Corelli ▼ Elisa del Estal
- 87' ▲ A. Harvey ▼ V. Di Giammarino
- 90'+1 ▲ M. Di Bari ▼ G. Chmielinski
- 90'+1 ▲ C. Mauri ▼ Paloma Lázaro
- FT2-0
Đội hình
- 42D. Bačić 7.6
- 33A. Pellinghelli 8.3
- 44T. Pettenuzzo 6.9
- 5P. Di Marino ⚽ 7.9
- 3M. Kobayashi ⇢ 6.9
- 26S. Bertucci ▼ 62' 6.9
- 18A. Giai 6.9
- 20V. Gallazzi 7.3
- 11G. Chmielinski ⇢ ▼ 90' 8.9
- 29Paloma Lázaro ▼ 90' 7.5
- 9Elisa del Estal ⚽ ▼ 83' 7.9
Dự bị 9
- 7G. Giacobbo ▲ 62' 6.6
- 17A. Corelli ▲ 83' 6.9
- 4M. Di Bari ▲ 90'
- 8C. Mauri ▲ 90'
- 99M. Gianfico
- 1B. Beretta
- 19N. Kajzba
- 10M. Banušić
- 6F. Veritti
- 12A. Buhigas 7.2
- 15E. Battistini ▼ 70' 6.3
- 2G. Apicella 6.2
- 5S. Caiazzo 6.9
- 3M. Fusini 6.2
- 6I. Rabot ▼ 62' 6.3
- 28Z. Ferrario 6.9
- 21V. Di Giammarino ▼ 87' 6.3
- 10D. Ippólito 7.0
- 7V. Nambi ▼ 46' 6.5
- 14N. Arcangeli 7.2
Dự bị 9
- 17M. Szymanowski ▲ 46' 6.9
- 99M. Babić ▲ 62' 6.2
- 33D. Novellino ▲ 70' 6.7
- 4A. Harvey ▲ 87' 6.7
- 8G. Domi
- 72S. Schettino
- 44E. Gavillet
- 11C. Manca
- 18A. Vingiani
Thống kê
02⚑4
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm9
7Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị2
21Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
410Chuyền bóng361
312Chuyền chính xác272
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
22Ghi được23
49Thủng lưới65
0.79Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai13