S.S.C. Napoli W vs Pomigliano W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 1-3 Pomigliano W tại Serie A Women, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 1, Pomigliano W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Caduti di Brema, Napoli
- Trọng tài
- D. Virgilio
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- DDDLW Pomigliano W
- 28' L. Golob 1-0
- 33' ▲ E. Severini ▼ Sara Tui
- HT1-0
- 54' E. Goldoni
- 61' 1-1 T. Dellaperuta · M. Banušić
- 65' 1-2 M. Banušić · D. Ippólito
- 67' ▲ R. Pinna ▼ E. Errico
- 67' ▲ S. Abrahamsson ▼ A. Awona
- 70' 1-3 M. Banušić · D. Ippólito
- 73' ▲ G. Moraca ▼ M. Banušić
- 79' ▲ M. Varriale ▼ M. Fusini
- 85' ▲ M. Toniolo ▼ C. Mauri
- 86' ▲ A. Ejangue ▼ G. Apicella
- 87' Yellow Card
- 87' ▲ E. Mastrantonio ▼ D. Ippólito
- FT1-3
Đội hình
- 13Yolanda Aguirre
- 15A. Awona ▼ 67'
- 11K. Eržen
- 5P. Di Marino
- 2L. Golob
- 3E. Garnier
- 88C. Mauri ▼ 85'
- 33E. Errico ▼ 67'
- 8Sara Tui ▼ 33'
- 16E. Goldoni
- 99S. Jaimes
Dự bị 9
- 30E. Severini ▲ 33'
- 7R. Pinna ▲ 67'
- 22S. Abrahamsson ▲ 67'
- 23M. Toniolo ▲ 85'
- 17A. Acuti
- 91M. Gallo
- 4A. Penna
- 14S. Colombo
- 1K. Chiavaro
- 21S. Cetinja
- 2G. Apicella ▼ 86'
- 33M. Fusini ▼ 79'
- 73D. Cox
- 27L. Capparelli
- 23G. Tudisco
- 20L. Vaitukaitytė
- 17M. Banušić ▼ 73'
- 28Z. Ferrario
- 10D. Ippólito ▼ 87'
- 11T. Dellaperuta
Dự bị 9
- 22G. Moraca ▲ 73'
- 5M. Varriale ▲ 79'
- 57A. Ejangue ▲ 86'
- 4E. Mastrantonio ▲ 87'
- 99A. Longobardi
- 7A. Massa
- 92S. Landa
- 14Catarina
- 29F. Fierro
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
17Ghi được25
30Thủng lưới46
0.77Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai19