Pomigliano W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 2-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 4, hòa 1, S.S.C. Napoli W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 11
- Trọng tài
- C. Panettella
- Phong độ
- DDDLW Pomigliano W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 4' E. Popadinova
- 11' D. Salvatori Rinaldi · G. Tudisco 1-0
- 30' D. Salvatori Rinaldi
- 34' G. Moraca
- 44' E. Garnier
- HT1-0
- 46' ▲ D. Ippolito ▼ Z. Ferrario
- 58' ▲ I. Capitanelli ▼ E. Garnier
- 64' ▲ V. Puglisi ▼ D. Salvatori Rinaldi
- 67' S. Jaimes
- 67' 1-1 E. Goldoni · S. Abrahamsson
- 70' ▲ A. Acuti ▼ E. Popadinova
- 72' ▲ G. Apicella ▼ A. Ejangue
- 83' D. Ippolito · G. Tudisco 2-1
- 86' ▲ M. Porcarelli ▼ E. Severini
- 86' ▲ S. Colombo ▼ E. Goldoni
- 90' I. Capitanelli
- FT2-1
Đội hình
- 21S. Cetinja
- 23G. Tudisco
- 57A. Ejangue ▼ 72'
- 33M. Fusini
- 73D. Cox
- 8A. Luik
- 20L. Vaitukaitytė
- 9D. Salvatori Rinaldi ▼ 64'
- 17M. Banušić
- 28Z. Ferrario ▼ 46'
- 22G. Moraca
Dự bị 9
- 10D. Ippolito ▲ 46'
- 6V. Puglisi ▲ 64'
- 2G. Apicella ▲ 72'
- 54E. Schioppo
- 27L. Capparelli
- 72I. Lombardi
- 7A. Massa
- 12A. Buhigas
- 5M. Varriale
- 13Yolanda Aguirre
- 15A. Awona
- 11K. Eržen
- 22S. Abrahamsson
- 24H. Corrado
- 3E. Garnier ▼ 58'
- 8Sara Tui
- 30E. Severini ▼ 86'
- 10E. Popadinova ▼ 70'
- 16E. Goldoni ▼ 86'
- 99S. Jaimes
Dự bị 9
- 34I. Capitanelli ▲ 58'
- 17A. Acuti ▲ 70'
- 19M. Porcarelli ▲ 86'
- 14S. Colombo ▲ 86'
- 5P. Di Marino
- 18M. Kuenrath
- 1K. Chiavaro
- 23M. Toniolo
- 91F. Imprezzabile
Thống kê
11
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
25Ghi được17
46Thủng lưới30
1.14Bàn thắng mỗi trận0.77
2Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai9