S.S.C. Napoli W vs Pomigliano W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 1-1 Pomigliano W tại Serie A Women, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 1, Pomigliano W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 5
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- DDDLW Pomigliano W
- 38' Alice Giai
- HT0-0
- 46' ▲ N. Kajzba ▼ A. Giai
- 53' 0-1 N. Arcangeli · M. Fusini
- 58' ▲ Paloma Lázaro ▼ G. Giacobbo
- 61' Debora Novellino
- 62' M. Banušić 1-1
- 72' Paloma Lázaro
- 79' ▲ V. Nambi ▼ V. Di Giammarino
- 84' ▲ A. Corelli ▼ G. Chmielinski
- 87' Zhanna Ferrario
- 90'+1 Martina Di Bari
- 90'+1 ▲ M. Di Bari ▼ S. Bertucci
- FT1-1
Đội hình
- 42D. Bačić 6.6
- 26S. Bertucci ▼ 90' 7.0
- 5P. Di Marino 7.3
- 44T. Pettenuzzo 7.2
- 3M. Kobayashi 6.9
- 11G. Chmielinski ▼ 84' 7.9
- 20V. Gallazzi 6.6
- 18A. Giai ▼ 46' 6.2
- 7G. Giacobbo ▼ 58' 6.9
- 9Elisa del Estal 7.2
- 10M. Banušić ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 19N. Kajzba ▲ 46' 6.9
- 29Paloma Lázaro ▲ 58' 7.2
- 17A. Corelli ▲ 84' 6.6
- 4M. Di Bari ▲ 90'
- 8C. Mauri
- 6F. Veritti
- 1B. Beretta
- 33A. Pellinghelli
- 25Y. Togawa
- 44E. Gavillet 8.3
- 4A. Harvey 6.5
- 2G. Apicella 6.5
- 5S. Caiazzo 6.9
- 3M. Fusini ⇢ 6.2
- 6I. Rabot 6.7
- 28Z. Ferrario 6.9
- 21V. Di Giammarino ▼ 79' 7.0
- 33D. Novellino 6.6
- 17M. Szymanowski 7.5
- 14N. Arcangeli ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 7V. Nambi ▲ 79' 6.7
- 72S. Schettino
- 27M. Illiano
- 8G. Domi
- 12A. Buhigas
- 24H. Corrado
- 15E. Battistini
- 11C. Manca
- 18A. Vingiani
Thống kê
03⚑5
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm6
9Trúng đích2
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị3
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua8
436Chuyền bóng332
348Chuyền chính xác238
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
22Ghi được23
49Thủng lưới65
0.79Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai13