A.S. Roma vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 3-1 U.S. Lecce tại Coppa Italia, 20 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 8, hòa 2, U.S. Lecce thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Round of 16
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- M. Volpi
- Phong độ
- LDWWW A.S. Roma
- WLWLL U.S. Lecce
- 12' Marcin Listkowski
- 14' 0-1 A. Calabresi · A. Barreca
- 16' Arturo Calabresi
- 21' ▲ Gabriel ▼ M. Bleve
- 38' Felix Afena-Gyan
- 40' M. Kumbulla · T. Abraham 1-1
- 44' Þórir Jóhann Helgason
- 45'+1 Francesco Di Mariano
- HT1-1
- 46' ▲ N. Zaniolo ▼ J. Veretout
- 46' ▲ H. Mkhitaryan ▼ Carles Pérez
- 46' ▲ M. Viña ▼ A. Maitland-Niles
- 46' ▲ F. Lucioni ▼ K. Dermaku
- 46' ▲ M. Coda ▼ F. Di Mariano
- 54' T. Abraham · N. Zaniolo 2-1
- 59' Mario Gargiulo
- 62' Mario Gargiulo
- 62' Mario Gargiulo
- 64' ▲ E. Shomurodov ▼ F. Afena-Gyan
- 64' ▲ P. Faragò ▼ M. Listkowski
- 68' ▲ J. Björkengren ▼ Þ. Helgason
- 71' Roger Ibañez
- 76' Tammy Abraham
- 81' E. Shomurodov · H. Mkhitaryan 3-1
- 86' ▲ N. Zalewski ▼ T. Abraham
- FT3-1
Đội hình
- 1Rui Patrício 6.2
- 2R. Karsdorp 7.0
- 24M. Kumbulla ⚽ 7.9
- 3Ibañez 6.7
- 27Sérgio Oliveira 7.6
- 17J. Veretout ▼ 46' 6.3
- 4B. Cristante 7.0
- 15A. Maitland-Niles ▼ 46' 6.6
- 11Carles Pérez ▼ 46' 6.9
- 9T. Abraham ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.3
- 64F. Afena-Gyan ▼ 64' 6.3
Dự bị 10
- 22N. Zaniolo ▲ 46' 7.9
- 77H. Mkhitaryan ▲ 46' 7.2
- 5M. Viña ▲ 46' 6.6
- 14E. Shomurodov ⚽ ▲ 64' 7.5
- 59N. Zalewski ▲ 86' 6.2
- 68J. Voelkerling Persson
- 87Daniel Fuzato
- 62C. Volpato
- 52E. Bove
- 63P. Boer
- 1M. Bleve ▼ 21' 6.6
- 44K. Dermaku ▼ 46' 6.3
- 33A. Calabresi ⚽ 7.3
- 30A. Barreca ⇢ 6.2
- 17V. Gendrey 6.2
- 29A. Blin 6.2
- 8M. Gargiulo 5.2
- 14Þ. Helgason ▼ 68' 6.0
- 10F. Di Mariano ▼ 46' 6.6
- 19M. Listkowski ▼ 64' 6.7
- 11M. Olivieri 6.3
Dự bị 12
- 21Gabriel ▲ 21' 6.9
- 5F. Lucioni ▲ 46' 6.3
- 9M. Coda ▲ 46' 6.3
- 24P. Faragò ▲ 64' 6.3
- 23J. Björkengren ▲ 68' 6.5
- 42M. Hjulmand
- 35J. Samooja
- 27Gabriel Strefezza
- 31E. Hasić
- 25A. Gallo
- 3B. Vera
- 37Ž. Majer
Thống kê
03⚑5
⚑151
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm4
10Trúng đích1
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị0
18Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
546Chuyền bóng395
467Chuyền chính xác308
86%Chính xác chuyền78%
So sánh
64Trận đấu44
124Ghi được69
71Thủng lưới37
1.94Bàn thắng mỗi trận1.57
27Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn20
62Hiệp hai29