Bnei Sakhnin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Bnei Sakhnin vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-0 Ironi Kiryat Shmona tại Toto Cup Ligat Al, 6 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 2, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Toto Cup Ligat Al · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 9' M. Cudjoe 1-0
  2. 21' O. Abuhav M. Cudjoe
  3. 26' M. Bdarney
  4. 29' Yellow Card
  5. 45' I. Abu Abaid
  6. HT1-0
  7. 46' Y. Karadi B. Shaheen
  8. 46' H. Goldenberg A. Avraham
  9. 63' S. Abu Husein M. Bdarney
  10. 63' D. Onyemuchara J. Bushnaq
  11. 64' Y. Malka C. Martinez
  12. 70' A. Sheretsky Y. Mordechai
  13. 71' Y. Malka
  14. 78' I. Vaier O. Darwish
  15. 80' M. Taha B. Khuri
  16. 80' A. Zbedat A. Salman
  17. 90'+3 Yellow Card
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. FT1-0

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: Sharon Mimer
  1. 30A. Yassin
  2. 2M. Gantus
  3. 26O. Korsia
  4. 4I. Abu Abaid
  5. 37M. Ganame
  6. 77M. Bdarney ▼ 63'
  7. 11M. Cudjoe ▼ 21'
  8. 3A. Taha
  9. 24B. Khuri ▼ 80'
  10. 21J. Bushnaq ▼ 63'
  11. 20A. Salman ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 22M. Abu Nil
  2. 32M. Suleiman
  3. 27O. Abuhav ▲ 21'
  4. M. Taha ▲ 80'
  5. R. Sif
  6. A. Zbedat ▲ 80'
  7. 16S. Abu Husein ▲ 63'
  8. 19D. Onyemuchara ▲ 63'
Ironi Kiryat Shmona HLV: Shai Barda
  1. 19D. Tenenbaum
  2. 91B. Shaheen ▼ 46'
  3. 26N. Ljubisavljevic
  4. 32S. David
  5. 12O. Darwish ▼ 78'
  6. 7Y. Mordechai ▼ 70'
  7. 21A. Avraham ▼ 46'
  8. 70C. Martinez ▼ 64'
  9. 4S. Bangoura
  10. 87M. Abu Rumi
  11. 9A. Ugarriza

Dự bị 9

  1. 1M. Zalmanovich
  2. 15A. Sheretsky ▲ 70'
  3. 28I. Vaier ▲ 78'
  4. 6O. Benbenishti
  5. 18O. Shnaper
  6. 29J. Al Halabi
  7. 34Y. Malka ▲ 64'
  8. 27Y. Karadi ▲ 46'
  9. H. Goldenberg ▲ 46'

Thống kê

03
30

So sánh

38Trận đấu38
34Ghi được54
57Thủng lưới58
0.89Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu