Ironi Kiryat Shmona vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 6, hòa 2, Bnei Sakhnin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 25
- Sân vận động
- Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
- Phong độ
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- WDLLL Bnei Sakhnin
- 7' M. Siman Tov · N. Ljubisavljevic 1-0
- 15' Shay Ben David
- 43' A. Ugarriza 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Miranyan ▼ S. Nachmani
- 61' ▲ J. Adeniyi ▼ O. Abuhav
- 67' ▲ C. Martinez ▼ A. Sharetzky
- 72' ▲ E. Shamir ▼ D. Maicom
- 79' ▲ F. Pacheco ▼ A. Ugarriza
- 79' ▲ I. Sholmyster ▼ B. Shaheen
- 84' ▲ A. Avraham ▼ Y. Ackah
- 85' ▲ M. Ganame ▼ A. Azugi
- 85' ▲ S. Yunes ▼ M. Sheikh Yosef
- FT2-0
Đội hình
- 19D. Tenenbaum 7.0
- 20O. Darwish
- 26N. Ljubisavljevic ⇢ 7.2
- 32S. David 6.6
- 91B. Shaheen ▼ 79' 6.3
- 6O. Benbenishti 6.9
- 79Y. Ackah ▼ 84' 7.0
- 11M. Siman Tov ⚽ 7.3
- 10A. Sharetzky ▼ 67' 6.5
- 7Y. Mordechai 6.9
- 9A. Ugarriza ⚽ ▼ 79' 7.9
Dự bị 9
- 1M. Zalmanovich
- 70C. Martinez ▲ 67' 6.3
- 8F. Pacheco ▲ 79' 6.7
- 21A. Avraham ▲ 84' 6.6
- 17I. Sholmyster ▲ 79' 6.9
- 28I. Vaier
- 44L. Deri
- 25Y. Karadi
- 14H. Goldenberg
- 22M. Abu Nil 6.3
- 12A. Azugi ▼ 85' 6.3
- 17H. Hilu 7.5
- 26O. Korsia 6.6
- 3K. Brucic 6.3
- 29A. Salman 6.2
- 7M. Sheikh Yosef ▼ 85' 6.7
- 8D. Maicom ▼ 72'
- 18O. Abuhav ▼ 61' 6.5
- 21J. Bushnaq 6.3
- 19S. Nachmani ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 32M. Suleiman
- 23E. Shamir ▲ 72' 6.3
- 27M. Abu Riya
- 20M. Ganame ▲ 85' 6.9
- 77J. Adeniyi ▲ 61' 6.7
- 44B. Abu Raya
- 37A. Zbedat
- 9A. Miranyan ▲ 46' 6.2
- 16S. Yunes ▲ 85' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑200
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm7
4Trúng đích2
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
423Chuyền bóng600
330Chuyền chính xác509
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
54Ghi được34
58Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận0.89
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai18