Ironi Kiryat Shmona
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Sakhnin

Ironi Kiryat Shmona vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 0-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 6, hòa 2, Bnei Sakhnin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Miriam Stadium, Netanya
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. HT0-0
  2. 46' M. Anim Cudjoe N. Belay
  3. 56' Harel Goldenberg
  4. 60' R. Zikri A. Wodaje
  5. 61' C. Bella Y. Mordechai
  6. 68' A. Taha L. Nangis
  7. 70' Y. Malka L. Cohen
  8. 72' 0-1 A. Ramalingom · J. Fuchs
  9. 78' D. Twito N. Cohen
  10. 78' M. Abu Rumi N. Niddam
  11. 90'+6 Abdelhadi Yassin
  12. 90'+6 I. Elmkies A. Salman
  13. 90'+6 B. Khuri A. Ramalingom
  14. 90'+2 O. Abuhav B. Osei
  15. FT0-1

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Barda
  1. 1M. Zalmanovich 6.7
  2. 2N. Cohen ▼ 78' 6.3
  3. 24D. Kulikov 6.3
  4. 6O. Benbenishti 6.6
  5. 12H. Goldenberg 6.7
  6. 26N. Niddam ▼ 78' 6.9
  7. 7Y. Mordechai ▼ 61' 6.7
  8. 19A. Wodaje ▼ 60' 6.5
  9. 70C. Martínez 7.0
  10. 9L. Cohen ▼ 70' 6.9
  11. 16A. Stephens 6.5

Dự bị 9

  1. 21R. Zikri ▲ 60' 6.5
  2. 20C. Bella ▲ 61' 6.2
  3. 34Y. Malka ▲ 70' 6.3
  4. 14D. Twito ▲ 78' 6.3
  5. 87M. Abu Rumi ▲ 78' 6.3
  6. 3R. Compaoré
  7. 77O. Boaron
  8. 32S. Ben David
  9. 18O. Shnaper
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Koretski
  1. 30Abed Yassin 7.2
  2. 5I. Abu Abaid 7.2
  3. 14I. Ben Hamo 6.9
  4. 44H. Elhamed 7.0
  5. 28O. Darwish 7.0
  6. 42J. Fuchs 7.2
  7. 19B. Osei ▼ 90' 6.9
  8. 16N. Belay ▼ 46' 6.5
  9. 10L. Nangis ▼ 68' 6.2
  10. 29A. Salman ▼ 90' 6.9
  11. 9A. Ramalingom ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 11M. Anim Cudjoe ▲ 46' 6.6
  2. 37A. Taha ▲ 68' 6.9
  3. 6I. Elmkies ▲ 90'
  4. 24B. Khuri ▲ 90'
  5. 18O. Abuhav ▲ 90'
  6. 8E. Shahaf
  7. 13M. Tchibota
  8. 77M. Badarna
  9. 22M. Abu Nil

Thống kê

014
510
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm6
3Trúng đích2
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị3
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
374Chuyền bóng361
301Chuyền chính xác284
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
37Ghi được39
61Thủng lưới54
0.95Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu