Ironi Kiryat Shmona
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bnei Sakhnin

Ironi Kiryat Shmona vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 6, hòa 2, Bnei Sakhnin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 8
Sân vận động
Miriam Stadium, Netanya
Phong độ
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 11' A. Stephens 1-0
  2. 22' 1-1 K. Sotiriou
  3. 29' Jeando Fuchs
  4. 39' Shay Ben David
  5. 39' Kévin Soni
  6. HT1-1
  7. 46' J. Bushnak A. Taha
  8. 54' Stephane Omeonga
  9. 55' A. Wodaje N. Niddam
  10. 55' M. Abu Rumi L. Cohen
  11. 56' Jubayer Bushnaq
  12. 60' A. Halaihal K. Soni
  13. 69' R. Zikri Y. Mordechai
  14. 75' R. Zikri 2-1
  15. 80' D. Dzhulani M. Anim Cudjoe
  16. 80' A. Porat Ayash N. Belay
  17. 81' Jubayer Bushnaq
  18. 81' Jubayer Bushnaq
  19. 86' M. Tadisa A. Salman
  20. 90'+4 Assaf Tsur
  21. 90' Ofir Benbenishti
  22. 90'+4 B. Shaheen A. Stephens
  23. FT2-1

Đội hình

Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Barda
  1. 22A. Tzur 7.3
  2. 2N. Cohen 7.3
  3. 5A. Habashi 6.6
  4. 32S. Ben David 7.0
  5. 14D. Twito 6.3
  6. 26N. Niddam ▼ 55' 6.9
  7. 6O. Benbenishti 6.6
  8. 70C. Martínez 6.6
  9. 7Y. Mordechai ▼ 69' 7.3
  10. 16A. Stephens ▼ 90' 7.2
  11. 9L. Cohen ▼ 55' 6.7

Dự bị 9

  1. 19A. Wodaje ▲ 55' 6.3
  2. 87M. Abu Rumi ▲ 55' 6.5
  3. 21R. Zikri ▲ 69' 7.2
  4. 91B. Shaheen ▲ 90'
  5. 1M. Zalmanovich
  6. 47S. Edri
  7. 10D. Dego
  8. 11S. Hussein
  9. 24D. Kulikov
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 7.0
  2. 2M. Gantus 7.0
  3. 5I. Abu Abaid 6.9
  4. 4K. Sotiriou 7.2
  5. 16N. Belay ▼ 80' 6.6
  6. 42J. Fuchs 7.2
  7. 33S. Oméonga 6.9
  8. 37A. Taha ▼ 46' 6.3
  9. 29A. Salman ▼ 86' 6.3
  10. 11M. Anim Cudjoe ▼ 80' 8.2
  11. 10K. Soni ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 26J. Bushnak ▲ 46' 6.2
  2. 99A. Halaihal ▲ 60' 6.9
  3. 47D. Dzhulani ▲ 80' 6.7
  4. 12A. Porat Ayash ▲ 80'
  5. 8M. Tadisa ▲ 86' 6.3
  6. 18O. Abuhav
  7. 14I. Ben Hamo
  8. 77M. Badarna
  9. 30Abed Yassin

Thống kê

033
751
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm17
6Trúng đích3
3Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
3Phạt góc7
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
339Chuyền bóng394
263Chuyền chính xác340
78%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
37Ghi được39
61Thủng lưới54
0.95Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu