Bnei Sakhnin
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Ironi Kiryat Shmona

Bnei Sakhnin vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-4 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 2, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 30
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 18' Ibrahima Drame
  2. 25' 0-1 J. Al Halabi · I. Vaier
  3. 40' Hassan Hilu
  4. 41' Hassan Hilu
  5. 45'+7 Bilal Shaheen
  6. 45'+4 Yoav Karadi
  7. 45' 0-2 A. Ugarriza11m
  8. HT0-2
  9. 46' O. Korsia S. Nachmani
  10. 49' 0-3 Y. Mordechai · J. Al Halabi
  11. 51' Yair Mordechai
  12. 58' Y. Malka B. Shaheen
  13. 62' M. Sheikh Yosef A. Salman
  14. 63' A. Miranyan I. Drame
  15. 63' O. Abuhav M. Abu Riya
  16. 68' L. Deri S. David
  17. 68' O. Shnaper J. Al Halabi
  18. 70' 0-4 O. Shnaper
  19. 82' R. Shedo M. Zalmanovich
  20. 82' A. Avraham C. Martinez
  21. 83' Aviv Avraham
  22. 88' S. Abu Husein D. Maicom
  23. FT0-4

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Yossi Abukasis
  1. 32M. Suleiman
  2. 2M. Gantus 6.3
  3. 17H. Hilu 5.9
  4. 3K. Brucic 6.0
  5. 20M. Ganame 6.6
  6. 8D. Maicom ▼ 88'
  7. 27M. Abu Riya ▼ 63' 6.7
  8. 55M. Grechkin 6.3
  9. 11I. Drame ▼ 63' 6.9
  10. 19S. Nachmani ▼ 46' 6.5
  11. 29A. Salman ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 30D. Ben Lulu
  2. 9A. Miranyan ▲ 63' 6.5
  3. 23E. Shamir
  4. 12A. Azugi
  5. 10M. Cudjoe
  6. 26O. Korsia ▲ 46' 6.2
  7. 7M. Sheikh Yosef ▲ 62' 6.3
  8. 18O. Abuhav ▲ 63' 6.6
  9. 16S. Abu Husein ▲ 88'
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shai Barda
  1. 1M. Zalmanovich ▼ 82' 6.6
  2. 28I. Vaier 7.3
  3. 4A. Glazer 7.2
  4. 32S. David ▼ 68' 7.9
  5. 91B. Shaheen ▼ 58' 6.3
  6. 70C. Martinez ▼ 82' 7.3
  7. 25Y. Karadi 6.2
  8. 12J. Al Halabi ▼ 68' 8.7
  9. 10A. Sharetzky 6.9
  10. 7Y. Mordechai 7.2
  11. 9A. Ugarriza 7.0

Dự bị 9

  1. 77R. Shedo ▲ 82' 6.5
  2. 79Y. Ackah
  3. 8F. Pacheco
  4. 21A. Avraham ▲ 82' 6.7
  5. 22W. M. Alli
  6. 11M. Siman Tov
  7. 44L. Deri ▲ 68' 6.9
  8. 18O. Shnaper ▲ 68' 7.0
  9. 29Y. Malka ▲ 58' 6.7

Thống kê

114
620
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm23
1Trúng đích12
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
4Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
352Chuyền bóng426
288Chuyền chính xác363
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
34Ghi được54
57Thủng lưới58
0.89Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu