Bnei Sakhnin vs Ironi Kiryat Shmona
Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 2, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 21
- Sân vận động
- Acre Municipal Stadium, Accre
- Phong độ
- WDLLL Bnei Sakhnin
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- 7' Dadya Or
- 41' 0-1 S. Bangoura
- 45'+3 Jeando Fuchs
- HT0-1
- 51' Iyad Abu Abaid
- 54' Iyad Abu Abaid
- 69' ▲ B. Khuri ▼ A. Salman
- 71' ▲ N. Niddam ▼ B. Shaheen
- 72' ▲ Y. Mordechai ▼ C. Bella
- 79' ▲ R. Zikri ▼ Jardel
- 80' ▲ A. Taha ▼ J. Fuchs
- 80' ▲ E. Shahaf ▼ I. Elmkies
- 80' ▲ O. Darwish ▼ O. Abuhav
- 86' ▲ L. Cohen ▼ A. Stephens
- 86' ▲ O. Benbenishti ▼ C. Martínez
- 90'+7 Ofir Benbenishti
- 90'+1 ▲ N. Belay ▼ D. Dzhulani
- FT0-1
Đội hình
- 22M. Abu Nil 7.0
- 29A. Salman ▼ 69' 6.3
- 2M. Gantus 7.2
- 5I. Abu Abaid 5.6
- 44H. Elhamed 7.2
- 47D. Dzhulani ▼ 90' 6.7
- 6I. Elmkies ▼ 80' 7.2
- 42J. Fuchs ▼ 80' 6.5
- 18O. Abuhav ▼ 80' 6.7
- 11M. Anim Cudjoe 7.0
- 99A. Halaihal 6.5
Dự bị 9
- 24B. Khuri ▲ 69' 6.9
- 37A. Taha ▲ 80' 6.6
- 8E. Shahaf ▲ 80' 6.6
- 28O. Darwish ▲ 80' 6.3
- 16N. Belay ▲ 90'
- 20M. Ganame
- 30Abed Yassin
- 77M. Badarna
- 14I. Ben Hamo
- 22A. Tzur 7.3
- 30O. Dadia 7.0
- 24D. Kulikov 6.9
- 5A. Habashi 7.0
- 32S. Ben David 7.2
- 91B. Shaheen ▼ 71' 6.9
- 4S. Bangoura ⚽ 7.5
- 20C. Bella ▼ 72' 7.3
- 70C. Martínez ▼ 86' 6.9
- 16A. Stephens ▼ 86' 6.7
- 17Jardel ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 26N. Niddam ▲ 71' 6.3
- 7Y. Mordechai ▲ 72' 6.3
- 21R. Zikri ▲ 79' 6.3
- 9L. Cohen ▲ 86' 6.3
- 6O. Benbenishti ▲ 86' 6.3
- 34H. Shibli
- 2N. Cohen
- 1M. Zalmanovich
- 19A. Wodaje
Thống kê
11⚑2
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm9
2Trúng đích4
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
405Chuyền bóng275
324Chuyền chính xác189
80%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
39Ghi được37
54Thủng lưới61
0.98Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai21