Bnei Sakhnin vs Ironi Kiryat Shmona
Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 2, hòa 2, Ironi Kiryat Shmona thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 12
- Sân vận động
- Doha Stadium, Sakhnin
- Phong độ
- WDLLL Bnei Sakhnin
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- 3' 0-1 Y. Mordechai · A. Ugarriza
- 36' K. Brucic
- 45'+3 Y. Mordechai
- HT0-1
- 46' ▲ A. Salman ▼ J. Bushnaq
- 46' ▲ I. Drame ▼ M. Cudjoe
- 47' H. Goldenberg
- 56' ▲ I. Sholmyster ▼ H. Goldenberg
- 61' ▲ J. N'Zi ▼ O. Abuhav
- 63' A. Salman
- 68' ▲ A. Avraham ▼ Y. Mordechai
- 72' A. Salman · A. Azugi 1-1
- 75' ▲ G. Otanga ▼ M. Sheikh Yosef
- 78' ▲ A. Sharetzky ▼ W. M. Alli
- 79' ▲ J. Al Halabi ▼ M. Abu Rumi
- 85' ▲ M. Gantus ▼ H. Hilu
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Abu Nil 6.3
- 12A. Azugi ⇢ 6.6
- 5I. Abu Abaid 7.5
- 17H. Hilu ▼ 85' 6.6
- 3K. Brucic 6.5
- 10M. Cudjoe ▼ 46' 6.9
- 23E. Shamir 6.6
- 18O. Abuhav ▼ 61' 6.5
- 21J. Bushnaq ▼ 46' 6.0
- 9A. Miranyan 7.5
- 7M. Sheikh Yosef ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 29A. Salman ⚽ ▲ 46' 7.7
- 24B. Khuri
- 14G. Otanga ▲ 75' 6.6
- 11I. Drame ▲ 46' 7.0
- 75J. N'Zi ▲ 61' 6.9
- 32M. Suleiman
- 2M. Gantus ▲ 85' 6.6
- 55M. Grechkin
- 26O. Korsia
- 19D. Tenenbaum 6.7
- 20O. Darwish
- 26N. Ljubisavljevic 6.6
- 32S. David 7.0
- 14H. Goldenberg ▼ 56' 6.7
- 70C. Martinez 7.0
- 4S. Bangoura 7.2
- 87M. Abu Rumi ▼ 79' 6.9
- 7Y. Mordechai ⚽ ▼ 68' 7.7
- 22W. M. Alli ▼ 78' 6.7
- 9A. Ugarriza ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 11A. Limbombe
- 10A. Sharetzky ▲ 78' 6.6
- 21A. Avraham ▲ 68' 6.5
- 12J. Al Halabi ▲ 79' 6.3
- 28I. Vaier
- 17I. Sholmyster ▲ 56' 6.2
- 44L. Deri
- 1M. Zalmanovich
- 6O. Benbenishti
Thống kê
02⚑3
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm9
1Trúng đích2
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
331Chuyền bóng412
236Chuyền chính xác327
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
34Ghi được54
57Thủng lưới58
0.89Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai30