Hapoel Haifa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Haifa vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-1 Ironi Kiryat Shmona tại Toto Cup Ligat Al, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 1, hòa 4, Ironi Kiryat Shmona thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Toto Cup Ligat Al · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. 8' Yellow Card
  2. 12' Yellow Card
  3. 28' G. Melamed 1-0
  4. 32' Yellow Card
  5. HT1-0
  6. 46' S. Ben David A. Habashi
  7. 47' A. Sharetzky
  8. 54' M. Abu Rumi D. Dego
  9. 54' S. Bangoura B. Shaheen
  10. 55' Y. Mordechai A. Sheratzky
  11. 58' S. Bangoura
  12. 62' D. Hugi I. Noy
  13. 62' D. Salou L. Serdal
  14. 62' I. Boganim G. Melamed
  15. 71' R. Zikri L. Cohen
  16. 80' D. Malul D. Antilevskiy
  17. 80' N. Tubul Y. Ferber
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. 90'+5 1-1 Y. Mordechai
  20. FT1-1

Đội hình

Hapoel Haifa HLV: R. Levy
  1. Y. Gerafi
  2. F. Mayembo
  3. I. Eliyahu
  4. G. Diba
  5. N. Ben Harush
  6. L. Serdal ▼ 62'
  7. N. Sabag
  8. I. Noy ▼ 62'
  9. Y. Ferber ▼ 80'
  10. G. Melamed ▼ 62'
  11. D. Antilevskiy ▼ 80'

Dự bị 9

  1. D. Hugi ▲ 62'
  2. D. Salou ▲ 62'
  3. I. Boganim ▲ 62'
  4. D. Malul ▲ 80'
  5. N. Tubul ▲ 80'
  6. N. Antman
  7. O. Biton
  8. O. Checkol
  9. T. Arbel
Ironi Kiryat Shmona HLV: S. Barda
  1. A. Tzur
  2. A. Habashi ▼ 46'
  3. N. Cohen
  4. O. Benbenishti
  5. S. Edri
  6. C. Martínez
  7. D. Dego ▼ 54'
  8. A. Sheratzky ▼ 55'
  9. A. Stephens
  10. L. Cohen ▼ 71'
  11. B. Shaheen ▼ 54'

Dự bị 9

  1. S. Ben David ▲ 46'
  2. M. Abu Rumi ▲ 54'
  3. S. Bangoura ▲ 54'
  4. Y. Mordechai ▲ 55'
  5. R. Zikri ▲ 71'
  6. A. Wodaje
  7. M. Zalmanovich
  8. P. Onyekachi
  9. S. Hussein

Thống kê

02
40

So sánh

45Trận đấu39
62Ghi được37
65Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu