Hapoel Haifa vs Ironi Kiryat Shmona
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 4-3 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 1, hòa 4, Ironi Kiryat Shmona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 24
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WDDDW Hapoel Haifa
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- 7' D. Hugi · N. Ben Harush 1-0
- 9' D. Hugi 2-0
- 11' Aboubacar Doumbia
- 19' 2-1 A. Stephens · S. Bangoura
- 23' 2-2 S. Ben David
- 25' Naor Sabag
- 38' D. Hugi11m 3-2
- 42' ▲ D. Twito ▼ S. Ben David
- HT3-2
- 46' ▲ C. Martínez ▼ S. Bangoura
- 52' Ayad Habashi
- 53' Cristian Martínez
- 54' Cristian Martínez
- 60' ▲ Y. Mordechai ▼ L. Cohen
- 60' ▲ R. Zikri ▼ C. Bella
- 66' ▲ L. Serdal ▼ N. Sabag
- 66' ▲ A. Zargari ▼ D. Hugi
- 66' ▲ J. East ▼ A. Doumbia
- 67' 3-3 M. Abu Rumi · C. Martínez
- 76' ▲ A. Porat Ayash ▼ Y. Ferber
- 77' Mohamad Abu Rumi
- 79' ▲ A. Wodaje ▼ M. Abu Rumi
- 82' Aviel Zargari
- 84' ▲ I. Noy ▼ D. Salou
- 89' J. East · T. Diarra 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1Y. Gerafi 6.0
- 4D. Malul 7.0
- 25G. Diba 6.2
- 5F. Mayembo 6.9
- 2N. Ben Harush ⇢ 7.3
- 17A. Doumbia ▼ 66' 6.9
- 8D. Salou ▼ 84' 6.3
- 55N. Sabag ▼ 66' 6.9
- 15Y. Ferber ▼ 76' 6.5
- 9T. Diarra ⇢ 7.7
- 11D. Hugi ⚽3 ▼ 66' 9.3
Dự bị 9
- 24L. Serdal ▲ 66' 6.5
- 6A. Zargari ▲ 66' 6.3
- 10J. East ⚽ ▲ 66' 7.3
- 23A. Porat Ayash ▲ 76' 6.6
- 20I. Noy ▲ 84' 6.3
- 19B. Lin
- 12O. Biton
- 13N. Antman
- 26O. Dgani
- 22A. Tzur 6.5
- 30O. Dadia 6.2
- 24D. Kulikov 6.0
- 5A. Habashi 6.2
- 32S. Ben David ⚽ ▼ 42' 6.9
- 20C. Bella ▼ 60' 6.5
- 26N. Niddam 6.6
- 4S. Bangoura ⇢ ▼ 46' 7.3
- 87M. Abu Rumi ⚽ ▼ 79' 6.9
- 16A. Stephens ⚽ 7.9
- 9L. Cohen ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 14D. Twito ▲ 42' 6.3
- 70C. Martínez ▲ 46' 6.9
- 7Y. Mordechai ▲ 60' 6.7
- 21R. Zikri ▲ 60' 6.3
- 19A. Wodaje ▲ 79' 6.5
- 1M. Zalmanovich
- 6O. Benbenishti
- 91B. Shaheen
- 2N. Cohen
Thống kê
03⚑4
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm12
7Trúng đích5
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
420Chuyền bóng414
357Chuyền chính xác353
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu39
62Ghi được37
65Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai21