Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 3-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 5, hòa 4, Hapoel Haifa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
- Sân vận động
- Kiryat Shmona Municipal Stadium, Kiryat Shmona
- Phong độ
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- WDDDW Hapoel Haifa
- 4' Shay Ben David
- 25' ▲ N. Antman ▼ B. Machini
- 30' 0-1 R. Hatuel
- 36' Y. Mordechai 1-1
- HT1-1
- 63' ▲ A. Ugarriza ▼ W. M. Alli
- 63' ▲ Y. Ackah ▼ A. Sharetzky
- 63' ▲ S. Altunashvili ▼ Y. Ferber
- 63' ▲ R. Ndo ▼ O. Biton
- 75' C. Martinez · Y. Mordechai 2-1
- 79' ▲ M. Siman Tov ▼ Y. Mordechai
- 79' ▲ I. Buganim ▼ L. Sardal
- 79' ▲ R. Zikri ▼ R. Hatuel
- 84' Itay Buganim
- 87' ▲ A. Avraham ▼ C. Martinez
- 89' Dor Malul
- 90' M. Siman Tov · A. Avraham 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 19D. Tenenbaum 7.2
- 20O. Darwish
- 26N. Ljubisavljevic 7.2
- 32S. David 7.0
- 17I. Sholmyster 7.0
- 70C. Martinez ⚽ ▼ 87' 6.9
- 6O. Benbenishti 7.5
- 87M. Abu Rumi 6.7
- 10A. Sharetzky ▼ 63' 6.2
- 7Y. Mordechai ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.9
- 22W. M. Alli ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 1M. Zalmanovich
- 9A. Ugarriza ▲ 63' 6.6
- 21A. Avraham ▲ 87' 6.9
- 79Y. Ackah ▲ 63' 6.9
- 14H. Goldenberg
- 11M. Siman Tov ⚽ ▲ 79' 7.9
- 28I. Vaier
- 12J. Al Halabi
- 44L. Deri
- 22B. Machini ▼ 25' 7.0
- 4D. Malul 6.0
- 25G. Diba 6.2
- 33Bruno Ramires 6.5
- 12O. Biton ▼ 63' 6.2
- 24L. Sardal ▼ 79' 6.2
- 55N. Sabag 6.6
- 8Y. Ferber ▼ 63' 6.9
- 18O. Biton ▼ 63' 6.2
- 9R. Hatuel ⚽ ▼ 79' 7.6
- 10J. East 6.2
Dự bị 9
- 1N. Antman ▲ 25' 6.5
- 3T. Arbel
- 92Sana
- 19S. Altunashvili ▲ 63' 6.2
- 14R. Nawi
- 7I. Buganim ▲ 79' 6.5
- 77R. Ndo ▲ 63' 6.3
- 11A. Forat Ayias
- 21R. Zikri ▲ 79' 6.3
Thống kê
01⚑1
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm8
6Trúng đích4
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
1Phạt góc3
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
417Chuyền bóng367
345Chuyền chính xác288
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
54Ghi được45
58Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai28