Hapoel Haifa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ironi Kiryat Shmona

Hapoel Haifa vs Ironi Kiryat Shmona

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-1 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 1, hòa 4, Ironi Kiryat Shmona thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Trọng tài
D. Fuxman
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
LLWLL Ironi Kiryat Shmona
  1. HT0-0
  2. 46' R. Kehat I. Bakhar
  3. 46' M. Kamara 1-0
  4. 60' 1-1 G. Mizrahiphản lưới
  5. 62' T. Yosefi C. Antoine
  6. 62' I. Boganim A. Turgeman
  7. 66' Z. Morgan Y. Lugasi
  8. 66' S. Sebai N. Drori
  9. 66' T. Muzi N. Cohen
  10. 80' Ziv Morgan
  11. 81' Y. Hofmayster Gian Martins
  12. 84' G. Arel A. Šćekić
  13. 84' H. Maman E. Peretz
  14. 90' J. Bushnaq M. Kamara
  15. FT1-1

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Levy
  1. 21O. Levita
  2. 12O. Biton
  3. 5K. Sotiriou
  4. 44H. Elhamed
  5. 28A. Šćekić ▼ 84'
  6. 33D. Polyakov
  7. 22G. Mizrahi
  8. 17A. Turgeman ▼ 62'
  9. 7E. Peretz ▼ 84'
  10. 8C. Antoine ▼ 62'
  11. 19M. Kamara ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 9T. Yosefi ▲ 62'
  2. 29I. Boganim ▲ 62'
  3. 6G. Arel ▲ 84'
  4. 15H. Maman ▲ 84'
  5. 25J. Bushnaq ▲ 90'
  6. 1R. Kadosh
  7. 11A. Novikovas
  8. 20L. Taha
  9. 26G. Kanuk
Ironi Kiryat Shmona Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Drapić
  1. 29D. Bartkus
  2. 2N. Cohen ▼ 66'
  3. 6O. Benbenishti
  4. 5A. Habashi
  5. 20N. Drori ▼ 66'
  6. 88Gian Martins ▼ 81'
  7. 10S. Bar On
  8. 8Y. Lugasi ▼ 66'
  9. 16M. Shaker
  10. 9I. Shviro
  11. 98I. Bakhar ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19R. Kehat ▲ 46'
  2. 3Z. Morgan ▲ 66'
  3. 21S. Sebai ▲ 66'
  4. 24T. Muzi ▲ 66'
  5. 11Y. Hofmayster ▲ 81'
  6. 4I. Ben Shabat
  7. 15A. Shirdatzki
  8. 37Marlon
  9. 55A. Tzur

Thống kê

0010
510
10Phạt góc5
1Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
48Ghi được49
58Thủng lưới55
1.14Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu