Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 5, hòa 4, Hapoel Haifa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 11
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- WDDDW Hapoel Haifa
- 17' 0-1 G. Melamed · D. Antilevskiy
- 28' Shay Ben David
- 39' ▲ L. Cohen ▼ S. Bangoura
- 43' Alfredo Stephens
- 44' Orel Dgani
- 45' Ayad Habashi11mhỏng 11m
- 45'+2 Naor Sabag
- HT0-1
- 55' N. Ben Harushphản lưới 1-1
- 64' ▲ O. Benbenishti ▼ Y. Mordechai
- 68' ▲ D. Hugi ▼ N. Sabag
- 68' ▲ Y. Ferber ▼ D. Antilevskiy
- 70' L. Cohen 2-1
- 78' Liran Sardal
- 80' ▲ B. Lin ▼ D. Malul
- 85' Dor Hugi
- 85' ▲ A. Wodaje ▼ N. Niddam
- 89' ▲ I. Noy ▼ D. Salou
- FT2-1
Đội hình
- 22A. Tzur 7.9
- 2N. Cohen 6.6
- 5A. Habashi 6.5
- 32S. Ben David 7.0
- 14D. Twito 7.3
- 70C. Martínez 6.9
- 4S. Bangoura ▼ 39' 6.6
- 7Y. Mordechai ▼ 64' 6.3
- 26N. Niddam ▼ 85' 6.9
- 21R. Zikri 7.0
- 16A. Stephens 7.2
Dự bị 9
- 9L. Cohen ⚽ ▲ 39' 7.2
- 6O. Benbenishti ▲ 64' 6.7
- 19A. Wodaje ▲ 85' 6.3
- 17Jardel
- 11S. Hussein
- 34H. Shibli
- 24D. Kulikov
- 91B. Shaheen
- 1M. Zalmanovich
- 1Y. Gerafi 6.3
- 4D. Malul ▼ 80' 6.9
- 25G. Diba 6.9
- 26O. Dgani 6.3
- 2N. Ben Harush 6.9
- 8D. Salou ▼ 89' 6.9
- 55N. Sabag ▼ 68' 6.6
- 9T. Diarra 7.3
- 24L. Serdal 6.7
- 90D. Antilevskiy ⇢ ▼ 68' 8.2
- 18G. Melamed ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 10D. Hugi ▲ 68' 7.0
- 15Y. Ferber ▲ 68' 6.9
- 19B. Lin ▲ 80' 6.3
- 20I. Noy ▲ 89' 6.7
- 13N. Antman
- 28K. Yohana
- 7I. Boganim
- 3T. Arbel
- 31Y. Serdal
Thống kê
01⚑3
⚑840
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm21
1Trúng đích7
8Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị0
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
6Cứu thua0
324Chuyền bóng441
267Chuyền chính xác369
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
39Trận đấu45
37Ghi được62
61Thủng lưới65
0.95Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai28