Ironi Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Ironi Kiryat Shmona 2-0 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ironi Kiryat Shmona thắng 5, hòa 4, Hapoel Haifa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 32
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- WDDDW Hapoel Haifa
- 23' D. Zuparicphản lưới 1-0
- 29' ▲ O. Benbenishti ▼ Y. Ackah
- HT1-0
- 46' ▲ I. Buganim ▼ T. Arbel
- 46' ▲ R. Hatuel ▼ S. Fadida
- 59' ▲ W. M. Alli ▼ F. Pacheco
- 61' N. Ljubisavljevic
- 68' W. M. Alli · A. Sharetzky 2-0
- 78' ▲ L. Sardal ▼ R. Nawi
- 78' ▲ R. Zikri ▼ A. Turgeman
- 79' ▲ M. Siman Tov ▼ Y. Mordechai
- 79' ▲ A. Forat Ayias ▼ D. Malul
- 80' ▲ A. Avraham ▼ C. Martinez
- 80' ▲ Y. Karadi ▼ A. Sharetzky
- FT2-0
Đội hình
- 19D. Tenenbaum 7.3
- 28I. Vaier 7.3
- 26N. Ljubisavljevic 8.2
- 32S. David 7.9
- 17I. Sholmyster 7.2
- 70C. Martinez ▼ 80' 7.2
- 79Y. Ackah ▼ 29' 6.9
- 8F. Pacheco ▼ 59' 6.0
- 10A. Sharetzky ⇢ ▼ 80' 6.7
- 7Y. Mordechai ▼ 79' 6.5
- 9A. Ugarriza 6.3
Dự bị 9
- 1M. Zalmanovich
- 21A. Avraham ▲ 80' 6.3
- 22W. M. Alli ⚽ ▲ 59' 8.0
- 20O. Darwish
- 11M. Siman Tov ▲ 79' 6.7
- 4A. Glazer
- 6O. Benbenishti ▲ 29' 7.9
- 25Y. Karadi ▲ 80' 6.9
- 14H. Goldenberg
- 1Y. Gerafi 6.3
- 4D. Malul ▼ 79' 6.9
- 13D. Zuparic 6.3
- 5I. Kricak 6.7
- 3T. Arbel ▼ 46' 6.6
- 14R. Nawi ▼ 78' 7.0
- 19S. Altunashvili 6.9
- 92Sana 7.2
- 10S. Fadida ▼ 46' 6.7
- 17A. Turgeman ▼ 78' 6.6
- 26L. Rotman 6.2
Dự bị 9
- 23M. Ambar
- 7I. Buganim ▲ 46' 7.5
- 24L. Sardal ▲ 78' 6.9
- 21R. Zikri ▲ 78' 6.2
- 9R. Hatuel ▲ 46' 6.7
- 12O. Biton
- 11A. Forat Ayias ▲ 79' 6.5
- 25G. Diba
- 15Y. Gonen
Thống kê
01⚑3
⚑1200
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm23
4Trúng đích3
8Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
9Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn14
3Phạt góc12
0Việt vị1
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
425Chuyền bóng424
348Chuyền chính xác344
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
54Ghi được45
58Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai28