Hapoel Haifa vs Ironi Kiryat Shmona
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 0-0 Ironi Kiryat Shmona tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 1, hòa 4, Ironi Kiryat Shmona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 6
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WDDDW Hapoel Haifa
- LLWLL Ironi Kiryat Shmona
- 2' Roy Nawi
- 12' Adrián Ugarriza
- 22' Bilal Shaheen
- HT0-0
- 49' Ovadia Dervish
- 56' Larry Angulo
- 57' Larry Angulo
- 59' ▲ O. Biton ▼ L. Angulo
- 59' ▲ Y. Ferber ▼ R. Ndo
- 59' ▲ R. Hatuel ▼ R. Zikri
- 62' ▲ I. Vaier ▼ A. Sheretsky
- 62' ▲ A. Avraham ▼ B. Shaheen
- 64' Yair Mordechai
- 67' Rotem Hatuel
- 67' Sekou Tidiany Bangoura
- 70' ▲ D. Malul ▼ T. Arbel
- 73' ▲ A. Limbombe ▼ Y. Mordechai
- 78' ▲ O. Biton ▼ Sana
- 83' ▲ W. M. Alli ▼ A. Ugarriza
- 86' Aviv Avraham
- 87' Anthony Limbombe
- 90'+4 Wale Musa Alli
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Antman 8.0
- 3T. Arbel ▼ 70' 7.0
- 25G. Diba 6.9
- 33Bruno Ramires 7.2
- 92Sana ▼ 78' 7.2
- 77R. Ndo ▼ 59' 6.9
- 55N. Sabag 7.3
- 28L. Angulo ▼ 59' 6.2
- 21R. Zikri ▼ 59' 6.9
- 14R. Nawi 6.7
- 10J. East 6.5
Dự bị 9
- 22B. Machini
- 12O. Biton ▲ 78' 6.7
- 4D. Malul ▲ 70' 6.7
- 18O. Biton ▲ 78' 6.3
- 8Y. Ferber ▲ 59' 6.9
- 24L. Sardal
- 7I. Buganim
- 15Y. Gonen
- 9R. Hatuel ▲ 59' 6.3
- 19D. Tenenbaum 7.0
- 20O. Darwish
- 26N. Ljubisavljevic 7.2
- 32S. David 7.2
- 91B. Shaheen ▼ 62' 6.7
- 4S. Bangoura 8.3
- 70C. Martinez 6.9
- 7Y. Mordechai ▼ 73' 6.3
- 87M. Abu Rumi 6.7
- 9A. Ugarriza ▼ 83' 5.9
- 10A. Sheretsky ▼ 62'
Dự bị 9
- 1M. Zalmanovich
- 6O. Benbenishti
- 44L. Deri
- 14H. Goldenberg
- 28I. Vaier ▲ 62' 6.6
- 12J. Al Halabi
- 21A. Avraham ▲ 62' 6.5
- 11A. Limbombe ▲ 73' 5.7
- 22W. M. Alli ▲ 83' 7.3
Thống kê
03⚑7
⚑350
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm18
3Trúng đích3
2Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị1
19Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
3Cứu thua3
243Chuyền bóng408
168Chuyền chính xác344
69%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được54
60Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai30