Ashdod
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Maccabi Bnei Raina

Ashdod vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Ashdod 1-3 Maccabi Bnei Raina tại State Cup, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 4, hòa 3, Maccabi Bnei Raina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
State Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Yud-Alef Stadium, Ashdod
Phong độ
LLWWW Ashdod
LLWLW Maccabi Bnei Raina
  1. 4' 0-1 Q. Ghanem
  2. 12' 0-2 Sambinha
  3. 28' O. Krieff
  4. 34' S. Harush S. Rosen
  5. 34' L. Farada O. Kriaf
  6. 45'+3 C. Mondzenga Q. Ghanem
  7. HT0-2
  8. 46' E. Mamatah I. Tamam
  9. 54' S. Harush
  10. 58' E. Ansah 1-2
  11. 62' R. Shukrani S. Fadida
  12. 72' 1-3 C. Mondzenga
  13. 77' R. Abergel M. Ndzie
  14. 77' I. Coll E. Ansah
  15. 84' U. Mohammed
  16. 86' E. Ghnayem M. Usman
  17. FT1-3

Đội hình

Ashdod HLV: K. Saban
  1. 25K. Niemczycki
  2. 20O. Ben Harush
  3. 4T. Awany
  4. 3S. Rosen ▼ 34'
  5. 24O. Kriaf ▼ 34'
  6. 11R. Levy
  7. 18I. Tamam ▼ 46'
  8. 6M. Ndzie ▼ 77'
  9. 13E. Ansah ▼ 77'
  10. 10M. Kna'an
  11. 23O. Azo

Dự bị 9

  1. 9S. Harush ▲ 34'
  2. 17L. Farada ▲ 34'
  3. 28E. Mamatah ▲ 46'
  4. 30R. Abergel ▲ 77'
  5. 77I. Coll ▲ 77'
  6. 14N. Muche
  7. 16M. Yashilirmak
  8. 19A. Levi
  9. 41S. Hasson
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 2K. Bručić
  3. 3Sambinha
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 15G. Hadida
  7. 10M. Usman ▼ 86'
  8. 8S. Fadida ▼ 62'
  9. 9Q. Ghanem ▼ 45'
  10. 16M. Shaker
  11. 7S. Abu Farkhi

Dự bị 9

  1. 18C. Mondzenga ▲ 45'
  2. 55R. Shukrani ▲ 62'
  3. 6E. Ghnayem ▲ 86'
  4. 5M. Brami
  5. 17R. Unger
  6. 20F. Zbedat
  7. 29E. Khutaba
  8. 30Omar Nahfawi
  9. 34H. Shibli

Thống kê

02
10

So sánh

42Trận đấu42
69Ghi được48
79Thủng lưới53
1.64Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu