Maccabi Bnei Raina
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ashdod

Maccabi Bnei Raina vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 1-1 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 3, hòa 3, Ashdod thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LLWLW Maccabi Bnei Raina
LLWWW Ashdod
  1. 22' E. Mamatah
  2. 25' S. Fadida 1-0
  3. 43' 1-1 M. Kna'an
  4. HT1-1
  5. 46' E. Ansah E. Mamatah
  6. 46' I. Tamam A. Levi
  7. 50' M. Atemengue
  8. 68' C. Mondzenga S. Fadida
  9. 68' F. Zbedat E. Henty
  10. 68' S. Azulay M. Ndzie
  11. 78' O. Azo M. Knaan
  12. 87' E. Ansah
  13. 87' N. Ljubisavljevic
  14. 88' F. Zbedat
  15. 89' H. Shibli S. Abu Farhi
  16. 89' E. Khutaba Abdallah Jaber
  17. FT1-1

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 2K. Bručić
  3. 3Sambinha
  4. 14Abdallah Jaber ▼ 89'
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 17R. Unger
  7. 15G. Hadida
  8. 8S. Fadida ▼ 68'
  9. 6E. Ghnayem
  10. 11E. Henty ▼ 68'
  11. 7S. Abu Farhi ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 18C. Mondzenga ▲ 68'
  2. 20F. Zbedat ▲ 68'
  3. 34H. Shibli ▲ 89'
  4. 29E. Khutaba ▲ 89'
  5. 30Omar Nahfawi
  6. 23Aiham Mater
  7. 12A. Ibrahim
  8. 5M. Brami
  9. 22M. Gadir
Ashdod HLV: H. Silvas
  1. 25K. Niemczycki
  2. 5N. Bitton
  3. 4T. Awany
  4. 16M. Yashilirmak
  5. 77I. Coll
  6. 11R. Levy
  7. 14N. Muche
  8. 6M. Ndzie ▼ 68'
  9. 10M. Kna'an
  10. 19A. Levi ▼ 46'
  11. 28E. Mamatah ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13E. Ansah ▲ 46'
  2. 18I. Tamam ▲ 46'
  3. 7S. Azulay ▲ 68'
  4. 23O. Azo ▲ 78'
  5. 3S. Rosen
  6. 41S. Hasson
  7. 8S. Nahmani
  8. 30R. Abergel
  9. 9S. Harush

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
48Ghi được69
53Thủng lưới79
1.14Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu