Ashdod
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Bnei Raina

Ashdod vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Ashdod 1-2 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 4, hòa 3, Maccabi Bnei Raina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 28
Sân vận động
Yud-Alef Stadium, Ashdod
Phong độ
LLWWW Ashdod
LLWLW Maccabi Bnei Raina
  1. 4' A. Mendy
  2. 23' A. Kanani
  3. 40' I. Elmkies
  4. HT0-0
  5. 51' V. Ochayi 1-0
  6. 59' 1-1 V. Damascan
  7. 64' R. Gordana I. Tamam
  8. 64' K. Kimvuidi O. N. Azo
  9. 69' A. Jaber N. Shedo
  10. 69' I. Goren I. Elmkies
  11. 72' M. Brami
  12. 75' M. Shaker I. Khalaili
  13. 77' H. Boahen R. Tal
  14. 82' 1-2 A. Sefer11m
  15. 83' E. Almog V. Ochayi
  16. 86' E. Ghnayem A. Sefer
  17. 90'+2 M. Yashilirmak
  18. FT1-2

Đội hình

Ashdod HLV: Nir Bitton
  1. 25K. Niemczycki
  2. 2A. Cohen
  3. 20R. Tal ▼ 77'
  4. 4T. Awany
  5. 16M. Yashilirmak
  6. 94A. Mendy
  7. 10I. Tamam ▼ 64'
  8. 6V. Ochayi ▼ 83'
  9. 14N. Muche
  10. 13E. Ansah
  11. 23O. N. Azo ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 1R. Karmi
  2. 11E. Almog ▲ 83'
  3. 7N. Dabush
  4. 8R. Gordana ▲ 64'
  5. 9S. Harush
  6. 26K. Kimvuidi ▲ 64'
  7. 87M. Amer
  8. 77H. Boahen ▲ 77'
  9. 71A. Danziger
Maccabi Bnei Raina HLV: Adham Hadia
  1. 31L. Gliklich
  2. 29I. Hutba
  3. 3M. Brami
  4. 5A. Habashi
  5. 91N. Shedo ▼ 69'
  6. 27C. Tiehi
  7. 7A. Sefer ▼ 86'
  8. 8I. Elmkies ▼ 69'
  9. 17A. Kanani
  10. 23V. Damascan
  11. 25I. Khalaili ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 99G. Herman
  2. 14A. Jaber ▲ 69'
  3. 16M. Shaker ▲ 75'
  4. 10V. Pinson
  5. 6E. Ghnayem ▲ 86'
  6. 77I. Goren ▲ 69'
  7. 32A. Mater
  8. 15A. Taha
  9. 44M. Jabarin

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
42Ghi được37
72Thủng lưới83
1.11Bàn thắng mỗi trận0.95
5Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu