Ashdod
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Bnei Raina

Ashdod vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Ashdod 1-0 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 4, hòa 3, Maccabi Bnei Raina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
Sân vận động
Yud-Alef Stadium, Ashdod
Phong độ
LLWWW Ashdod
LLWLW Maccabi Bnei Raina
  1. 15' S. Hakmon · E. Shahaf 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Góndola M. Koszta
  4. 46' M. Khatib L. Halaf
  5. 49' A. Jaber
  6. 75' E. Mamatah E. Henty
  7. 76' I. Hutba
  8. 85' A. Meir R. Shukrani
  9. 85' N. Fliter E. Khutaba
  10. 85' A. Rabah Abdallah Jaber
  11. 87' O. Ben Harush N. Muche
  12. FT1-0

Đội hình

Ashdod HLV: E. Levi
  1. 1A. Harush
  2. 15T. Ben Zaken
  3. 4T. Awany
  4. 3G. Cohen
  5. 24S. Hakmon
  6. 70J. Botaka
  7. 11R. Levy
  8. 36E. Shahaf
  9. 18I. Tamam
  10. 14N. Muche ▼ 87'
  11. 13E. Henty ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 28E. Mamatah ▲ 75'
  2. 23O. Ben Harush ▲ 87'
  3. 30R. Abrgil
  4. 8Y. Azulay
  5. 19A. Levi
  6. 20D. Cuperman
  7. 7M. Ohana
  8. 77Y. Berihon
  9. 41S. Hasson
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba ▼ 85'
  3. 3Sambinha
  4. 14Abdallah Jaber ▼ 85'
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 55R. Shukrani ▼ 85'
  7. 10M. Usman
  8. 11L. Halaf ▼ 46'
  9. 9S. Azulay
  10. 19M. Koszta ▼ 46'
  11. 7F. Vargas

Dự bị 9

  1. 8F. Góndola ▲ 46'
  2. 99M. Khatib ▲ 46'
  3. 15A. Meir ▲ 85'
  4. 2N. Fliter ▲ 85'
  5. 27A. Rabah ▲ 85'
  6. 5M. Barami
  7. 4T. Bushank
  8. 36O. Eliyahu
  9. 30O. Nahfawi

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
39Ghi được44
52Thủng lưới54
0.95Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu