Maccabi Bnei Raina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ashdod

Maccabi Bnei Raina vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-0 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 3, hòa 3, Ashdod thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 6
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LLWLW Maccabi Bnei Raina
LLWWW Ashdod
  1. 4' O. Khattab
  2. 33' M. Usman
  3. 34' A. Meir K. Ganem
  4. HT0-0
  5. 46' A. Rabah Abdallah Jaber
  6. 50' R. Abergel
  7. 68' A. Levi S. Hakmon
  8. 69' J. Botaka R. Abrgil
  9. 73' H. Vaca S. Azulay
  10. 73' D. Cuperman S. Harush
  11. 74' H. Vaca
  12. 80' R. Levy Lucas Salinas
  13. 80' E. Shahaf N. Muche
  14. 90'+5 E. Shahaf
  15. 90'+5 A. Meir
  16. 90'+5 I. Mor M. Koszta
  17. 90'+5 T. Bushank F. Vargas
  18. FT0-0

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba
  3. 3Sambinha
  4. 14Abdallah Jaber ▼ 46'
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 55R. Shukrani
  7. 10M. Usman
  8. 9S. Azulay ▼ 73'
  9. 19M. Koszta ▼ 90'
  10. 12K. Ganem ▼ 34'
  11. 7F. Vargas ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 15A. Meir ▲ 34'
  2. 27A. Rabah ▲ 46'
  3. 21H. Vaca ▲ 73'
  4. 5I. Mor ▲ 90'
  5. 4T. Bushank ▲ 90'
  6. 11L. Halaf
  7. 30O. Nahfawi
  8. 36O. Eliyahu
  9. 18D. Elo
Ashdod HLV: E. Levi
  1. 1A. Harush
  2. 5C. Robertson
  3. 40O. Khattab
  4. 24S. Hakmon ▼ 68'
  5. 95Lucas Salinas ▼ 80'
  6. 97J. Sebban
  7. 16Z. Zasno
  8. 9S. Harush ▼ 73'
  9. 18I. Tamam
  10. 14N. Muche ▼ 80'
  11. 30R. Abrgil ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 19A. Levi ▲ 68'
  2. 70J. Botaka ▲ 69'
  3. 20D. Cuperman ▲ 73'
  4. 11R. Levy ▲ 80'
  5. 36E. Shahaf ▲ 80'
  6. 8Y. Azulay
  7. 21E. Gethon
  8. 41S. Hasson
  9. 77Y. Berihon

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
44Ghi được39
54Thủng lưới52
1.05Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu