Maccabi Bnei Raina
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Ashdod

Maccabi Bnei Raina vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 1-4 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 3, hòa 3, Ashdod thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 23
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LLWLW Maccabi Bnei Raina
LLWWW Ashdod
  1. 18' 0-1 M. Kna'an · A. Levi
  2. 26' N. Muche
  3. 29' M. Atemengue
  4. 39' 0-2 M. Kna'an · R. Levy
  5. 45' O. Altman
  6. 45'+3 0-3 O. Azo · M. Kna'an
  7. HT0-3
  8. 46' S. Fadida E. Khutaba
  9. 46' R. Unger M. Shaker
  10. 55' N. Ljubisavljevic
  11. 55' S. Abu Farkhi C. Mondzenga
  12. 56' 0-4 N. Muche · M. Kna'an
  13. 64' S. Fadida · G. Hadida 1-4
  14. 70' R. Shukrani M. Usman
  15. 70' E. Henty Q. Ghanem
  16. 72' E. Ansah O. Azo
  17. 80' M. Kna'an
  18. 80' E. Mamatah M. Knaan
  19. 80' L. Farada A. Levi
  20. 85' O. Kriaf N. Bitton
  21. FT1-4

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 30Omar Nahfawi
  2. 29E. Khutaba ▼ 46'
  3. 2K. Bručić
  4. 3Sambinha
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 15G. Hadida
  7. 10M. Usman ▼ 70'
  8. 51O. Altman
  9. 9Q. Ghanem ▼ 70'
  10. 16M. Shaker ▼ 46'
  11. 18C. Mondzenga ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 8S. Fadida ▲ 46'
  2. 17R. Unger ▲ 46'
  3. 7S. Abu Farkhi ▲ 55'
  4. 55R. Shukrani ▲ 70'
  5. 11E. Henty ▲ 70'
  6. 34H. Shibli
  7. 5M. Brami
  8. 6E. Ghnayem
  9. 1G. Amos
Ashdod HLV: K. Saban
  1. 25K. Niemczycki
  2. 5N. Bitton ▼ 85'
  3. 20O. Ben Harush
  4. 4T. Awany
  5. 11R. Levy
  6. 18I. Tamam
  7. 14N. Muche
  8. 6M. Ndzie
  9. 10M. Kna'an
  10. 19A. Levi ▼ 80'
  11. 23O. Azo ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 13E. Ansah ▲ 72'
  2. 28E. Mamatah ▲ 80'
  3. 17L. Farada ▲ 80'
  4. 24O. Kriaf ▲ 85'
  5. 16M. Yashilirmak
  6. 7S. Azulay
  7. 30R. Abergel
  8. 8S. Nahmani
  9. 41S. Hasson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
48Ghi được69
53Thủng lưới79
1.14Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu