Ashdod
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Maccabi Bnei Raina

Ashdod vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Ashdod 1-2 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 4, hòa 3, Maccabi Bnei Raina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 10
Sân vận động
Yud-Alef Stadium, Ashdod
Phong độ
LLWWW Ashdod
LLWLW Maccabi Bnei Raina
  1. 4' 0-1 E. Henty · G. Hadida
  2. 11' R. Levy11m 1-1
  3. 20' 1-2 E. Henty · M. Shaker
  4. HT1-2
  5. 46' A. Levi S. Harush
  6. 46' E. Shahaf E. Gethon
  7. 46' M. Kna'an R. Abergel
  8. 46' L. de Lucas T. Ben Zaken
  9. 49' L. de Lucas
  10. 52' R. Levy
  11. 65' S. Azulay N. Muche
  12. 68' M. Brami S. Abu Farkhi
  13. 77' S. Fadida
  14. 79' C. Mondzenga M. Shaker
  15. 84' L. de Lucas
  16. 84' L. de Lucas
  17. 88' F. Zbedat E. Henty
  18. 90'+4 C. Mondzenga
  19. FT1-2

Đội hình

Ashdod HLV: E. Levi
  1. 1A. Harush
  2. 20O. Ben Harush
  3. 15T. Ben Zaken ▼ 46'
  4. 4T. Awany
  5. 11R. Levy
  6. 9S. Harush ▼ 46'
  7. 14N. Muche ▼ 65'
  8. 6M. Ndzie
  9. 28E. Mamatah
  10. 30R. Abergel ▼ 46'
  11. 21E. Gethon ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19A. Levi ▲ 46'
  2. 36E. Shahaf ▲ 46'
  3. 10M. Kna'an ▲ 46'
  4. 23L. de Lucas ▲ 46'
  5. 7S. Azulay ▲ 65'
  6. 3S. Rosen
  7. 18I. Tamam
  8. 8S. Nahmani
  9. 41S. Hasson
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba
  3. 2K. Bručić
  4. 3Sambinha
  5. 55R. Shukrani
  6. 15G. Hadida
  7. 10M. Usman
  8. 8S. Fadida
  9. 11E. Henty ▼ 88'
  10. 16M. Shaker ▼ 79'
  11. 7S. Abu Farkhi ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 5M. Brami ▲ 68'
  2. 18C. Mondzenga ▲ 79'
  3. 20F. Zbedat ▲ 88'
  4. 66E. Barak
  5. 17R. Unger
  6. 30Omar Nahfawi
  7. 12M. Buhbut
  8. 23Aiham Mater

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
69Ghi được48
79Thủng lưới53
1.64Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu