Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 4-2 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 4, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 34
- Phong độ
- WDLWD Hapoel Beer Sheva
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- 2' Igor Zlatanović
- 18' I. Zlatanovic11m 1-0
- 22' Tyrese Asante
- 24' 1-1 D. Peretz11m
- 28' K. Kangwa · A. C. Ganah 2-1
- 36' 2-2 K. Andrade · I. Sissokho
- HT2-2
- 46' ▲ O. Davidzada ▼ M. Baltaxa
- 54' ▲ H. Varela ▼ K. Andrade
- 54' ▲ I. Shahar ▼ K. Belic
- 55' Dor Peretz
- 61' ▲ Miguel Vitor ▼ M. Abu Rumi
- 61' ▲ J. East ▼ A. C. Ganah
- 65' ▲ Z. Ahmed ▼ G. Mizrahi
- 66' Emir Sahiti
- 70' ▲ E. Madmon ▼ E. Sahiti
- 71' ▲ N. Ben Harush ▼ S. Jehezkel
- 75' ▲ R. Levy ▼ D. T. Diop
- 77' Z. Ahmed · J. East 3-2
- 78' ▲ R. Shlomo ▼ S. Abu Farhi
- 80' Miguel Vitor · K. Kangwa 4-2
- 81' Miguel Vítor
- FT4-2
Đội hình
- 1O. Marciano 6.5
- 2G. Mizrahi ▼ 65' 6.9
- 44D. T. Diop ▼ 75' 6.2
- 5O. Blorian 6.7
- 3M. Baltaxa ▼ 46' 6.2
- 45M. Abu Rumi ▼ 61' 6.5
- 25Lucas Ventura 6.9
- 7E. Peretz 6.3
- 17K. Kangwa ⚽ ⇢ 9.0
- 11A. C. Ganah ⇢ ▼ 61' 6.7
- 66I. Zlatanovic ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 55N. Eliasi
- 4Miguel Vitor ⚽ ▲ 61' 7.9
- 13O. Davidzada ▲ 46' 7.0
- 14J. East ▲ 61' 7.3
- 19S. Elias
- 18R. Levy ▲ 75' 6.6
- 9Z. Ahmed ⚽ ▲ 65' 7.9
- 23I. Hazut
- 8M. Kanaan
- 22O. Melika 6.3
- 11S. Jehezkel ▼ 71' 6.2
- 6T. Asante 5.9
- 5M. Camara 5.6
- 3R. Revivo 5.9
- 28I. Sissokho ⇢ 7.3
- 17K. Belic ▼ 54' 6.7
- 70E. Sahiti ▼ 70' 6.3
- 42D. Peretz ⚽ 6.6
- 10K. Andrade ⚽ ▼ 54' 7.0
- 34S. Abu Farhi ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 90R. Mishpati
- 13R. Shlomo ▲ 78' 6.2
- 23B. Lederman
- 30I. Noy
- 29H. Varela ▲ 54' 6.5
- 21N. Ben Harush ▲ 71' 5.9
- 19E. Madmon ▲ 70' 6.2
- 36I. Shahar ▲ 54' 6.3
- 41I. Ben Hamo
Thống kê
02⚑9
⚑420
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm8
10Trúng đích4
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
446Chuyền bóng279
391Chuyền chính xác218
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu51
82Ghi được86
43Thủng lưới77
1.95Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai45