Maccabi Tel Aviv F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Beer Sheva

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Beer Sheva

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-3 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 4, hòa 2, Hapoel Beer Sheva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
WDLWD Hapoel Beer Sheva
  1. 19' Itamar Noy
  2. 28' 0-1 E. Peretz · M. Abu Rumi
  3. 36' Roy Revivo
  4. 41' Amir Chaim Ganah
  5. 45'+1 Saied Abu Farchi
  6. 45' Saied Abu Farchi
  7. 45'+7 Kings Kangwa
  8. HT0-1
  9. 54' Heitor
  10. 56' S. Abu Farhi11m 1-1
  11. 57' 1-2 K. Kangwa · I. Zlatanovic
  12. 63' S. Jehezkel N. Ben Harush
  13. 63' E. Sahiti O. Davida
  14. 67' Z. Ahmed A. C. Ganah
  15. 77' E. Madmon I. Noy
  16. 77' Y. Malede H. Varela
  17. 80' M. Camara Heitor
  18. 85' Y. Stoyanov M. Abu Rumi
  19. 89' J. East I. Zlatanovic
  20. 89' R. Levy G. Mizrahi
  21. 90'+4 Kings Kangwa
  22. 90' 1-3 K. Kangwa · E. Peretz
  23. FT1-3

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ronny Deila
  1. 22O. Melika 7.3
  2. 21N. Ben Harush ▼ 63' 5.9
  3. 6T. Asante 6.5
  4. 4Heitor ▼ 80' 6.3
  5. 3R. Revivo 6.7
  6. 30I. Noy ▼ 77' 6.0
  7. 36I. Shahar 7.5
  8. 77O. Davida ▼ 63' 6.6
  9. 42D. Peretz 6.7
  10. 29H. Varela ▼ 77' 6.5
  11. 34S. Abu Farhi 6.9

Dự bị 9

  1. 90R. Mishpati
  2. 11S. Jehezkel ▲ 63' 6.3
  3. 70E. Sahiti ▲ 63' 7.0
  4. 13R. Shlomo
  5. 23B. Lederman
  6. 19E. Madmon ▲ 77' 6.6
  7. 59L. Asres
  8. 5M. Camara ▲ 80' 6.2
  9. 15Y. Malede ▲ 77' 6.5
Hapoel Beer Sheva Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ran Kozuch
  1. 55N. Eliasi 7.0
  2. 2G. Mizrahi ▼ 89' 6.3
  3. 44D. T. Diop 7.5
  4. 5O. Blorian 6.9
  5. 22H. Lopes 6.6
  6. 7E. Peretz 8.3
  7. 25Lucas Ventura 6.3
  8. 17K. Kangwa ⚽2 10.0
  9. 45M. Abu Rumi ▼ 85' 7.6
  10. 66I. Zlatanovic ▼ 89' 6.7
  11. 11A. C. Ganah ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 1O. Marciano
  2. 14J. East ▲ 89' 6.5
  3. 3M. Baltaxa
  4. 18R. Levy ▲ 89' 6.3
  5. 9Z. Ahmed ▲ 67' 6.9
  6. 27Y. Stoyanov ▲ 85' 6.5
  7. 23I. Hazut
  8. 8M. Kanaan
  9. 77A. Ohana

Thống kê

0310
220
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm13
2Trúng đích6
2Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
365Chuyền bóng349
285Chuyền chính xác285
78%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu42
86Ghi được82
77Thủng lưới43
1.69Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu