Hapoel Beer Sheva
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 2-2 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 4, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 16
Phong độ
LWDLW Hapoel Beer Sheva
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 23' Miguel Vitor
  2. 30' J. van Overeem
  3. HT0-0
  4. 54' G. Mizrahi
  5. 61' K. Kangwa · Lucas Ventura 1-0
  6. 70' I. Sissokho J. van Overeem
  7. 70' O. Davida D. Peretz
  8. 70' E. Zahavi D. Turgeman
  9. 73' 1-1 S. Jehezkel · O. Davida
  10. 76' 1-2 Weslley Patati · I. Sissokho
  11. 79' A. Turgeman E. Peretz
  12. 79' A. Garita Z. Ahmed
  13. 79' R. Gordana Lucas Ventura
  14. 84' A. Ganah Hélder Lopes
  15. 84' E. Madmon S. Jehezkel
  16. 85' A. Sefer D. Biton
  17. 90'+1 R. Mishpati
  18. 90'+8 Weslley Patati
  19. 90'+8 T. Asante R. Revivo
  20. 90'+1 A. Turgeman · R. Gordana 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Hapoel Beer Sheva HLV: R. Kozuch
  1. 55N. Eliasi 7.5
  2. 27Y. Stoyanov 6.2
  3. 2G. Mizrahi 6.9
  4. 4M. Vítor 6.9
  5. 5O. Blorian 7.2
  6. 22Hélder Lopes ▼ 84' 6.9
  7. 26E. Peretz ▼ 79' 6.9
  8. 25Lucas Ventura ▼ 79' 7.3
  9. 20K. Kangwa 7.9
  10. 10D. Biton ▼ 85' 7.5
  11. 21Z. Ahmed ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 17A. Turgeman ▲ 79' 7.6
  2. 14A. Garita ▲ 79' 6.7
  3. 8R. Gordana ▲ 79' 7.5
  4. 16A. Ganah ▲ 84' 6.7
  5. 7A. Sefer ▲ 85' 6.9
  6. 1O. Marciano
  7. 23I. Hazut
  8. 19S. Elias
  9. 3M. Baltaxa
Maccabi Tel Aviv F.C. HLV: Ž. Lazetić
  1. 90R. Mishpati 7.6
  2. 5I. Nachmias 6.6
  3. 18N. Stojić 6.3
  4. 13R. Shlomo 6.5
  5. 3R. Revivo ▼ 90' 6.3
  6. 17Weslley Patati 7.3
  7. 16G. Kanichowsky 7.3
  8. 14J. van Overeem ▼ 70' 6.7
  9. 11S. Jehezkel ▼ 84' 7.9
  10. 42D. Peretz ▼ 70' 6.6
  11. 9D. Turgeman ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 28I. Sissokho ▲ 70' 7.3
  2. 77O. Davida ▲ 70' 6.9
  3. 7E. Zahavi ▲ 70' 6.3
  4. 19E. Madmon ▲ 84' 6.2
  5. 6T. Asante ▲ 90'
  6. 36I. Shahar
  7. 4S. Lemkin
  8. 23S. Sluga
  9. 27O. Davidzada

Thống kê

024
430
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm10
8Trúng đích5
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc4
4Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua7
488Chuyền bóng295
433Chuyền chính xác223
89%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu58
106Ghi được124
45Thủng lưới62
2.16Bàn thắng mỗi trận2.14
20Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn39
61Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu