Maccabi Tel Aviv F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Beer Sheva

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Beer Sheva

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-0 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 4, hòa 2, Hapoel Beer Sheva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 29
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
WDLWD Hapoel Beer Sheva
  1. 20' S. Jehezkel
  2. 26' I. Sissokho
  3. 30' O. Blorian
  4. HT0-0
  5. 53' G. Mizrahi
  6. 63' I. Zlatanovic J. East
  7. 63' E. Peretz S. Elias
  8. 63' A. C. Ganah M. Abu Rumi
  9. 64' N. Ben Harush Heitor
  10. 65' E. Madmon S. Abu Farhi
  11. 72' I. Noy I. Shahar
  12. 72' O. Davida S. Jehezkel
  13. 80' D. T. Diop
  14. 82' H. Lopes Z. Ahmed
  15. 82' Y. Stoyanov M. Baltaxa
  16. 88' K. Andrade I. Sissokho
  17. 90'+4 M. Camara
  18. 90'+8 D. Peretz
  19. 90' D. Peretz 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. HLV: Ronny Deila
  1. 22O. Melika 8.3
  2. 4Heitor ▼ 64' 7.2
  3. 5M. Camara 7.3
  4. 13R. Shlomo 6.6
  5. 11S. Jehezkel ▼ 72' 6.2
  6. 70E. Sahiti 7.0
  7. 28I. Sissokho ▼ 88' 6.7
  8. 36I. Shahar ▼ 72' 6.2
  9. 29H. Varela 6.9
  10. 42D. Peretz 7.5
  11. 34S. Abu Farhi ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 90R. Mishpati
  2. 23B. Lederman
  3. 30I. Noy ▲ 72' 7.0
  4. 21N. Ben Harush ▲ 64' 6.9
  5. 19E. Madmon ▲ 65' 6.6
  6. 10K. Andrade ▲ 88' 6.7
  7. 77O. Davida ▲ 72' 6.0
  8. 15Y. Malede
  9. 41I. Ben Hamo
Hapoel Beer Sheva HLV: Ran Kozuch
  1. 55N. Eliasi 6.9
  2. 2G. Mizrahi 7.2
  3. 44D. T. Diop 6.9
  4. 5O. Blorian 7.2
  5. 3M. Baltaxa ▼ 82' 7.5
  6. 19S. Elias ▼ 63' 7.2
  7. 25Lucas Ventura 7.0
  8. 17K. Kangwa 7.7
  9. 45M. Abu Rumi ▼ 63' 7.2
  10. 14J. East ▼ 63' 6.3
  11. 9Z. Ahmed ▼ 82' 6.2

Dự bị 9

  1. 1O. Marciano
  2. 22H. Lopes ▲ 82' 6.5
  3. 66I. Zlatanovic ▲ 63' 7.2
  4. 7E. Peretz ▲ 63' 6.3
  5. 11A. C. Ganah ▲ 63' 7.3
  6. 18R. Levy
  7. 27Y. Stoyanov ▲ 82' 6.3
  8. 23I. Hazut
  9. 8M. Kanaan

Thống kê

044
630
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm11
4Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị4
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
5Cứu thua3
359Chuyền bóng336
289Chuyền chính xác269
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu42
86Ghi được82
77Thủng lưới43
1.69Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu