Maccabi Tel Aviv F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hapoel Beer Sheva

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Beer Sheva

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-1 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 4, hòa 2, Hapoel Beer Sheva thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
WDLWD Hapoel Beer Sheva
  1. 12' 0-1 D. Biton · E. Peretz
  2. 30' Eliel Peretz
  3. 33' Weslley Patati · R. Revivo 1-1
  4. 38' Nemanja Stojić
  5. HT1-1
  6. 49' Matan Baltaxa
  7. 55' Weslley Patati
  8. 70' A. Turgeman A. Garita
  9. 72' I. Sissokho J. van Overeem
  10. 77' G. Mizrahi O. Blorian
  11. 84' H. Addo Weslley Patati
  12. 84' E. Zahavi D. Turgeman
  13. 86' Iuri Medeiros E. Peretz
  14. 86' S. Elias D. Biton
  15. FT1-1

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 23S. Sluga 6.7
  2. 5I. Nachmias 6.7
  3. 4S. Lemkin 7.2
  4. 18N. Stojić 6.9
  5. 3R. Revivo 6.6
  6. 14J. van Overeem ▼ 72' 6.9
  7. 16G. Kanichowsky 7.3
  8. 77O. Davida 7.2
  9. 42D. Peretz 6.3
  10. 17Weslley Patati ▼ 84' 7.7
  11. 9D. Turgeman ▼ 84' 6.2

Dự bị 9

  1. 28I. Sissokho ▲ 72' 6.7
  2. 20H. Addo ▲ 84' 6.6
  3. 7E. Zahavi ▲ 84' 6.2
  4. 27O. Davidzada
  5. 6T. Asante
  6. 36I. Shahar
  7. 90R. Mishpati
  8. 13R. Shlomo
  9. 19E. Madmon
Hapoel Beer Sheva Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kozuch
  1. 55N. Eliasi 7.0
  2. 5O. Blorian ▼ 77' 6.6
  3. 3M. Baltaxa 6.6
  4. 4M. Vítor 6.6
  5. 22Hélder Lopes 6.9
  6. 26E. Peretz ▼ 86' 7.2
  7. 25Lucas Ventura 6.6
  8. 20K. Kangwa 7.2
  9. 10D. Biton ▼ 86' 7.7
  10. 14A. Garita ▼ 70' 7.2
  11. 9Z. Ahmed 6.9

Dự bị 9

  1. 17A. Turgeman ▲ 70' 6.9
  2. 2G. Mizrahi ▲ 77' 6.7
  3. 45Iuri Medeiros ▲ 86' 6.7
  4. 19S. Elias ▲ 86' 6.9
  5. 21B. Gordin
  6. 11A. Ganah
  7. 18E. Tibi
  8. 1O. Marciano
  9. 8R. Gordana

Thống kê

023
220
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
5Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị4
22Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
241Chuyền bóng360
168Chuyền chính xác291
70%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

58Trận đấu49
124Ghi được106
62Thủng lưới45
2.14Bàn thắng mỗi trận2.16
16Giữ sạch lưới20
39Trên 2.5 bàn28
69Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu