Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 1-3 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 4, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 2
- Phong độ
- WDLWD Hapoel Beer Sheva
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- 11' 0-1 Weslley Patati
- 17' Dor Turgeman
- 22' Guy Mizrahi
- 23' Guy Mizrahi
- 31' 0-2 D. Peretz · Weslley Patati
- 41' Eliel Peretz
- 42' Issouf Sissokho
- 45'+1 0-3 Weslley Patati · O. Davida
- HT0-3
- 46' ▲ M. Baltaxa ▼ E. Peretz
- 46' ▲ Y. Stoyanov ▼ Iuri Medeiros
- 48' K. Kangwa · D. Biton 1-3
- 59' ▲ E. Madmon ▼ D. Turgeman
- 61' Weslley Patati
- 68' ▲ Z. Ahmed ▼ A. Turgeman
- 76' ▲ J. van Overeem ▼ I. Sissokho
- 76' ▲ E. Zahavi ▼ Weslley Patati
- 77' Joris van Overeem
- 80' Elad Madmon
- 82' ▲ A. Garita ▼ Hélder Lopes
- 87' ▲ H. Layous ▼ O. Davida
- 87' ▲ I. Nachmias ▼ T. Asante
- 89' ▲ S. Elias ▼ Lucas Ventura
- FT1-3
Đội hình
- 55N. Eliasi 7.2
- 2G. Mizrahi 4.0
- 29Carlos Ponck 6.9
- 4M. Vítor 6.7
- 22Hélder Lopes ▼ 82' 6.0
- 25Lucas Ventura ▼ 89' 6.9
- 45Iuri Medeiros ▼ 46' 6.2
- 10D. Biton ⇢ 7.3
- 20K. Kangwa ⚽ 7.7
- 26E. Peretz ▼ 46' 6.3
- 17A. Turgeman ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 3M. Baltaxa ▲ 46' 6.6
- 27Y. Stoyanov ▲ 46' 6.6
- 9Z. Ahmed ▲ 68' 6.5
- 14A. Garita ▲ 82' 6.7
- 19S. Elias ▲ 89'
- 1O. Marciano
- 21B. Gordin
- 11A. Ganah
- 5O. Blorian
- 23S. Sluga 6.3
- 6T. Asante ▼ 87' 7.0
- 18N. Stojić 7.2
- 13R. Shlomo 6.9
- 3R. Revivo 7.2
- 28I. Sissokho ▼ 76' 7.2
- 16G. Kanichowsky 7.2
- 77O. Davida ⇢ ▼ 87' 7.3
- 42D. Peretz ⚽ 7.3
- 17Weslley Patati ⚽2 ⇢ ▼ 76' 9.3
- 9D. Turgeman ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 19E. Madmon ▲ 59' 6.0
- 14J. van Overeem ▲ 76' 6.6
- 7E. Zahavi ▲ 76' 7.2
- 33H. Layous ▲ 87' 6.5
- 5I. Nachmias ▲ 87' 6.3
- 27O. Davidzada
- 90R. Mishpati
- 4S. Lemkin
- 36I. Shahar
Thống kê
11⚑3
⚑650
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm14
1Trúng đích7
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
416Chuyền bóng362
341Chuyền chính xác292
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu58
106Ghi được124
45Thủng lưới62
2.16Bàn thắng mỗi trận2.14
20Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn39
61Hiệp hai69