Hapoel Haifa vs Ashdod
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-1 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 5, hòa 2, Ashdod thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 21
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Trọng tài
- E. Shmuelevich
- Phong độ
- LWDDD Hapoel Haifa
- LLWWW Ashdod
- 21' T. D. Awany
- 37' ▲ H. Elhamed ▼ D. Polyakov
- 37' ▲ J. Sebban ▼ T. Awany
- HT0-0
- 46' ▲ T. Glazer ▼ L. Taha
- 46' ▲ E. Acolatse ▼ Y. Berihon
- 51' H. Maman 1-0
- 57' ▲ S. Mazal ▼ A. Mugeese
- 61' 1-1 M. Kna'an
- 67' G. Cohen
- 68' E. Peretz
- 74' ▲ A. Novikovas ▼ H. Maman
- 74' ▲ M. Kamara ▼ I. Boganim
- 86' ▲ C. Antoine ▼ A. Turgeman
- 86' ▲ M. Kamaheni ▼ D. Cuperman
- 90' G. Mizrahi
- FT1-1
Đội hình
- 21O. Levita
- 33D. Polyakov ▼ 37'
- 20L. Taha ▼ 46'
- 5K. Sotiriou
- 14D. Twito
- 22G. Mizrahi
- 15H. Maman ▼ 74'
- 28A. Šćekić
- 7E. Peretz
- 17A. Turgeman ▼ 86'
- 29I. Boganim ▼ 74'
Dự bị 9
- 44H. Elhamed ▲ 37'
- 66T. Glazer ▲ 46'
- 11A. Novikovas ▲ 74'
- 19M. Kamara ▲ 74'
- 8C. Antoine ▲ 86'
- 1R. Kadosh
- 4D. Malul
- 12O. Biton
- 26G. Kanuk
- 1Y. Gerafi
- 4T. Awany ▼ 37'
- 5N. Cvetković
- 3G. Cohen
- 77Y. Berihon ▼ 46'
- 55N. Sabag
- 36E. Shahaf
- 20D. Cuperman ▼ 86'
- 16Z. Zasno
- 10M. Kna'an
- 26A. Mugeese ▼ 57'
Dự bị 9
- 97J. Sebban ▲ 37'
- 11E. Acolatse ▲ 46'
- 17S. Mazal ▲ 57'
- 13M. Kamaheni ▲ 86'
- 9S. Harash
- 21R. Ben Shimon
- 28R. Levy
- 41S. Hasson
- 7M. Ohana
Thống kê
02⚑2
⚑310
2Phạt góc3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 24 | +27 | 62 | |
| 2 | 26 | 52 - 19 | +33 | 58 | |
| 3 | 26 | 53 - 15 | +38 | 52 | |
| 5 | 26 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 5 | 36 | 44 - 58 | -14 | 45 | |
| 6 | 26 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 31 | |
| 8 | 26 | 25 - 28 | -3 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 26 - 41 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 42 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 23 - 42 | -19 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 14 | 26 | 23 - 46 | -23 | 17 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu51
48Ghi được67
58Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai37