Hapoel Haifa vs Ashdod
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 0-2 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 5, hòa 1, Ashdod thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WLWDD Hapoel Haifa
- LLWWW Ashdod
- 20' ▲ M. Yashilirmak ▼ A. Cohen
- 37' Noam Muche
- 44' Mohamad Amer
- HT0-0
- 46' ▲ E. Ansah ▼ S. Nachmani
- 46' ▲ S. Harush ▼ N. Muche
- 59' ▲ Y. Ferber ▼ D. Malul
- 60' ▲ I. Buganim ▼ R. Zikri
- 60' ▲ T. Arbel ▼ O. Biton
- 72' ▲ K. Kimvuidi ▼ I. Hajaj
- 79' 0-1 R. Gordana · M. Yashilirmak
- 82' Tamir Arbel
- 83' Mohamad Amer
- 83' Mohamad Amer
- 83' ▲ L. Sardal ▼ S. Altunashvili
- 83' ▲ Y. Gonen ▼ O. Biton
- 83' 0-2 M. Amer
- 87' Nehoray Dabush
- 88' ▲ R. Tal ▼ H. Boahen
- 89' Rotem Hatuel
- 89' Rotem Hatuel
- FT0-2
Đội hình
- 1Y. Gerafi
- 4D. Malul▼ 59'
- 25G. Diba
- 5I. Kricak
- 12O. Biton▼ 83'
- 55N. Sabag
- 19S. Altunashvili▼ 83'
- 11A. Forat Ayias
- 18O. Biton▼ 83'
- 9R. Hatuel
- 21R. Zikri▼ 60'
Dự bị 9
- 23M. Ambar
- 7I. Buganim▲ 60'
- 24L. Sardal▲ 83'
- 3T. Arbel▲ 60'
- 8Y. Ferber▲ 59'
- 14R. Nawi
- 17H. Makonen
- 15Y. Gonen▲ 83'
- 20A. Mahajne
- 25K. Niemczycki
- 2A. Cohen▼ 20'
- 4T. Awany
- 3I. Diakite
- 87M. Amer
- 8R. Gordana
- 7N. Dabush
- 77H. Boahen▼ 88'
- 14N. Muche▼ 46'
- 28I. Hajaj▼ 72'
- 18S. Nachmani▼ 46'
Dự bị 9
- 1R. Karmi
- 13E. Ansah▲ 46'
- 16M. Yashilirmak▲ 20'
- 9S. Harush▲ 46'
- 26K. Kimvuidi▲ 72'
- 10I. Tamam
- 21E. Gethon
- 19A. Yamin
- 20R. Tal▲ 88'
Thống kê
11⚑2
⚑541
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm17
3Trúng đích4
5Chệch đích5
3Bị chặn8
2Phạt góc5
0Việt vị3
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
392Chuyền bóng399
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được42
60Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai26