Hapoel Haifa
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ashdod

Hapoel Haifa vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 2-0 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 5, hòa 1, Ashdod thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWDDD Hapoel Haifa
LLWWW Ashdod
  1. 2' Clark Robertson
  2. 13' Itay Buganim
  3. 45' Mohammed Kamara
  4. 45'+1 Timothy Awany
  5. HT0-0
  6. 62' I. Noy G. Diba
  7. 62' Felipe Santos I. Boganim
  8. 63' Y. Azulay S. Torial
  9. 64' Y. Berihon E. Shahaf
  10. 65' Felipe Santos · N. Sabag 1-0
  11. 69' G. Melamed · M. Kamara 2-0
  12. 81' I. Tamam N. Muche
  13. 81' R. Abrgil Lucas Salinas
  14. 81' D. Cuperman C. Robertson
  15. 82' David Cuperman
  16. 83' Y. Kabeda M. Kamara
  17. 89' O. Checkol T. Yosefi
  18. 89' D. Malul I. Eliyahu
  19. FT2-0

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi
  2. 22I. Eliyahu ▼ 89'
  3. 33D. Polyakov
  4. 5F. Mayembo
  5. 12O. Biton
  6. 25G. Diba ▼ 62'
  7. 55N. Sabag
  8. 10T. Yosefi ▼ 89'
  9. 7M. Kamara ▼ 83'
  10. 18G. Melamed
  11. 17I. Boganim ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 20I. Noy ▲ 62'
  2. 11Felipe Santos ▲ 62'
  3. 26Y. Kabeda ▲ 83'
  4. 30O. Checkol ▲ 89'
  5. 4D. Malul ▲ 89'
  6. 16N. Tubul
  7. 13N. Antman
  8. 3R. Amsalem
  9. 2N. Ben Harush
Ashdod Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: E. Levi
  1. 1A. Harush
  2. 14N. Muche ▼ 81'
  3. 4T. Awany
  4. 5C. Robertson ▼ 81'
  5. 3G. Cohen
  6. 97J. Sebban
  7. 7S. Torial ▼ 63'
  8. 95Lucas Salinas ▼ 81'
  9. 36E. Shahaf ▼ 64'
  10. 16Z. Zasno
  11. 28E. Mamatah

Dự bị 9

  1. 8Y. Azulay ▲ 63'
  2. 77Y. Berihon ▲ 64'
  3. 18I. Tamam ▲ 81'
  4. 30R. Abrgil ▲ 81'
  5. 20D. Cuperman ▲ 81'
  6. 40O. Khattab
  7. 11R. Levy
  8. 41S. Hasson
  9. 19A. Levi

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu41
60Ghi được39
57Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận0.95
16Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu