Hapoel Haifa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ashdod

Hapoel Haifa vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-0 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 5, hòa 1, Ashdod thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 33
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WLWDD Hapoel Haifa
LLWWW Ashdod
  1. 24' Liran Rotman
  2. 30' Eugene Ansah
  3. 39' Ori Azo
  4. HT0-0
  5. 46' R. Zikri I. Buganim
  6. 59' Alon Turgeman
  7. 60' Dor Malul
  8. 64' Y. Ferber S. Altunashvili
  9. 65' E. Gethon O. N. Azo
  10. 69' N. Muche N. Dabush
  11. 73' R. Nawi · Y. Ferber 1-0
  12. 76' I. Hajaj K. Kimvuidi
  13. 76' M. Amer A. Cohen
  14. 89' R. Hatuel A. Turgeman
  15. 90'+4 L. Sardal R. Nawi
  16. 90' A. Forat Ayias L. Rotman
  17. FT1-0

Đội hình

Hapoel Haifa HLV: Haim Silvas
  1. 1Y. Gerafi
  2. 4D. Malul
  3. 13D. Zuparic
  4. 5I. Kricak
  5. 92Sana
  6. 14R. Nawi▼ 90'
  7. 55N. Sabag
  8. 7I. Buganim▼ 46'
  9. 19S. Altunashvili▼ 64'
  10. 26L. Rotman▼ 90'
  11. 17A. Turgeman▼ 89'

Dự bị 9

  1. 23M. Ambar
  2. 24L. Sardal▲ 90'
  3. 21R. Zikri▲ 46'
  4. 9R. Hatuel▲ 89'
  5. 3T. Arbel
  6. 8Y. Ferber▲ 64'
  7. 12O. Biton
  8. 11A. Forat Ayias▲ 90'
  9. 25G. Diba
Ashdod HLV: Nir Bitton
  1. 25K. Niemczycki
  2. 2A. Cohen▼ 76'
  3. 3I. Diakite
  4. 4T. Awany
  5. 94A. Mendy
  6. 26K. Kimvuidi▼ 76'
  7. 6V. Ochayi
  8. 9S. Harush
  9. 7N. Dabush▼ 69'
  10. 13E. Ansah
  11. 23O. N. Azo▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1R. Karmi
  2. 55R. Meir
  3. 11E. Almog
  4. 14N. Muche▲ 69'
  5. 16M. Yashilirmak
  6. 28I. Hajaj▲ 76'
  7. 21E. Gethon▲ 65'
  8. 87M. Amer▲ 76'
  9. 20R. Tal

Thống kê

035
420
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm7
6Trúng đích3
6Chệch đích2
2Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
323Chuyền bóng414
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
45Ghi được42
60Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu