Hapoel Haifa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ashdod

Hapoel Haifa vs Ashdod

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 2-1 Ashdod tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 20 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 5, hòa 1, Ashdod thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWDDD Hapoel Haifa
LLWWW Ashdod
  1. 19' Shahar Rosen
  2. 37' 0-1 A. Levi · M. Kna'an
  3. 45'+1 D. Hugi · N. Sabag 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' N. Muche E. Agyei
  6. 54' T. Diarra · D. Hugi 2-1
  7. 62' S. Elkayam D. Salou
  8. 62' G. Diba I. Boganim
  9. 62' R. Abergel M. Ndzie
  10. 62' O. Ben Harush S. Rosen
  11. 66' Oren Biton
  12. 71' Y. Ferber B. Lin
  13. 81' L. Farada A. Levi
  14. 84' A. Kanani I. Tamam
  15. 87' Naor Sabag
  16. 90'+8 Ravid Abrgil
  17. 90'+3 Y. Serdal T. Diarra
  18. 90'+3 I. Noy D. Hugi
  19. FT2-1

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 7.9
  2. 2N. Ben Harush 7.0
  3. 5F. Mayembo 7.2
  4. 4D. Malul 7.0
  5. 12O. Biton 6.3
  6. 19B. Lin ▼ 71' 6.9
  7. 8D. Salou ▼ 62' 6.3
  8. 55N. Sabag 7.2
  9. 7I. Boganim ▼ 62' 7.0
  10. 10D. Hugi ▼ 90' 8.2
  11. 9T. Diarra ▼ 90' 8.2

Dự bị 9

  1. 33S. Elkayam ▲ 62' 6.5
  2. 25G. Diba ▲ 62' 6.2
  3. 15Y. Ferber ▲ 71' 6.6
  4. 31Y. Serdal ▲ 90'
  5. 20I. Noy ▲ 90'
  6. 13N. Antman
  7. 16A. Yehuda
  8. 26O. Dgani
  9. 34Y. Gonen
Ashdod Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Levi
  1. 1A. Harush 7.2
  2. 11R. Levy 6.6
  3. 4T. Awany 6.9
  4. 5N. Bitton 6.7
  5. 3S. Rosen ▼ 62' 6.7
  6. 6M. Ndzie ▼ 62' 6.3
  7. 29E. Agyei ▼ 46' 6.2
  8. 19A. Levi ▼ 81' 8.3
  9. 18I. Tamam ▼ 84' 7.0
  10. 10M. Kna'an 6.3
  11. 8S. Nahmani 6.7

Dự bị 9

  1. 14N. Muche ▲ 46' 6.7
  2. 30R. Abergel ▲ 62' 6.6
  3. 20O. Ben Harush ▲ 62' 6.5
  4. 17L. Farada ▲ 81' 6.7
  5. 77A. Kanani ▲ 84' 6.3
  6. 80B. Levy
  7. 41S. Hasson
  8. 16M. Yashilirmak
  9. 24O. Kriaf

Thống kê

023
720
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm16
6Trúng đích6
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
3Phạt góc7
6Việt vị0
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
331Chuyền bóng432
264Chuyền chính xác348
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
62Ghi được69
65Thủng lưới79
1.38Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu