Ashdod
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Hapoel Haifa

Ashdod vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Ashdod 4-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 3, hòa 1, Hapoel Haifa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
Sân vận động
Yud-Alef Stadium, Ashdod
Phong độ
LLWWW Ashdod
LWDDD Hapoel Haifa
  1. 2' Javon East
  2. 2' 0-1 J. East · O. Biton
  3. 7' Shalev Harush
  4. 30' Naor Sabag
  5. 33' I. Diakite · T. Ben Zaken 1-1
  6. 37' J. Batoum · T. Ben Zaken 2-1
  7. 41' O. N. Azo · N. Bitton 3-1
  8. HT3-1
  9. 46' Y. Ferber R. Nawi
  10. 46' R. Hatuel I. Buganim
  11. 46' R. Ndo A. Forat Ayias
  12. 54' N. Muche O. N. Azo
  13. 65' M. Yashilirmak N. Bitton
  14. 67' Tom Ben-Zaken
  15. 68' R. Zikri L. Sardal
  16. 76' Y. Gonen O. Biton
  17. 83' R. Meir T. Ben Zaken
  18. 83' O. Dasa J. Batoum
  19. 83' K. Kimvuidi R. Gordana
  20. 90'+6 Yaad Gonen
  21. 90' E. Ansah · K. Kimvuidi 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

Ashdod Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Haim Silvas
  1. 25K. Niemczycki 7.9
  2. 3I. Diakite 7.9
  3. 5N. Bitton ▼ 65' 7.2
  4. 15T. Ben Zaken ⇢2 ▼ 83' 8.0
  5. 9S. Harush 6.3
  6. 10I. Tamam 6.7
  7. 8R. Gordana ▼ 83' 6.3
  8. 87M. Amer 7.3
  9. 13E. Ansah 8.5
  10. 29J. Batoum ▼ 83' 7.3
  11. 23O. N. Azo ▼ 54' 8.3

Dự bị 9

  1. 1R. Karmi
  2. 55R. Meir ▲ 83' 6.6
  3. 16M. Yashilirmak ▲ 65' 6.9
  4. 45O. Dasa ▲ 83' 6.5
  5. 26K. Kimvuidi ▲ 83' 7.2
  6. 18B. Hadadi
  7. 14N. Muche ▲ 54' 6.2
  8. 7N. Dabush
  9. 98S. Nachmani
Hapoel Haifa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gal Arel
  1. 1N. Antman 6.3
  2. 11A. Forat Ayias ▼ 46' 5.3
  3. 3T. Arbel 6.3
  4. 25G. Diba 6.2
  5. 14R. Nawi ▼ 46' 6.2
  6. 12O. Biton ▼ 76' 7.2
  7. 24L. Sardal ▼ 68' 6.6
  8. 18O. Biton ▼ 76' 7.2
  9. 55N. Sabag 6.9
  10. 10J. East 7.7
  11. 7I. Buganim ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 22B. Machini
  2. 4D. Malul
  3. 41Y. Cabeda
  4. 8Y. Ferber ▲ 46' 6.2
  5. 27S. Balahssan
  6. 15Y. Gonen ▲ 76' 6.5
  7. 9R. Hatuel ▲ 46' 6.6
  8. 77R. Ndo ▲ 46' 7.7
  9. 21R. Zikri ▲ 68' 6.9

Thống kê

022
630
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm16
5Trúng đích5
6Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn1
2Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
417Chuyền bóng365
352Chuyền chính xác296
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
42Ghi được45
72Thủng lưới60
1.11Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu