Ashdod vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Ashdod 0-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ashdod thắng 3, hòa 1, Hapoel Haifa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 6
- Sân vận động
- Yud-Alef Stadium, Ashdod
- Phong độ
- LLWWW Ashdod
- WLWDD Hapoel Haifa
- 32' D. Malul
- HT0-0
- 54' 0-1 G. Melamed · L. Serdal
- 55' G. Melamed
- 61' ▲ E. Gethon ▼ A. Levi
- 61' ▲ E. Shahaf ▼ S. Rosen
- 65' L. Sardal
- 68' R. Nawi
- 72' ▲ A. Kanani ▼ E. Mamatah
- 73' ▲ T. Diarra ▼ Y. Ferber
- 84' ▲ I. Tamam ▼ S. Nahmani
- 84' ▲ B. Levy ▼ T. Ben Zaken
- 84' ▲ D. Salou ▼ L. Serdal
- 84' ▲ D. Antilevskiy ▼ G. Melamed
- 84' ▲ B. Lin ▼ D. Hugi
- 89' O. Ben Harush
- 90'+2 E. Shahaf
- 90'+4 O. Ben Harush
- 90'+4 O. Ben Harush
- 90'+5 ▲ G. Diba ▼ N. Sabag
- FT0-1
Đội hình
- 41S. Hasson
- 15T. Ben Zaken▼ 84'
- 4T. Awany
- 20O. Ben Harush
- 3S. Rosen▼ 61'
- 19A. Levi▼ 61'
- 6M. Ndzie
- 29E. Agyei
- 11R. Levy
- 28E. Mamatah▼ 72'
- 8S. Nahmani▼ 84'
Dự bị 9
- 21E. Gethon▲ 61'
- 36E. Shahaf▲ 61'
- 77A. Kanani▲ 72'
- 18I. Tamam▲ 84'
- 80B. Levy▲ 84'
- 1A. Harush
- 14N. Muche
- 23L. de Lucas
- 9S. Harush
- 1Y. Gerafi
- 4D. Malul
- 26O. Dgani
- 5F. Mayembo
- 12O. Biton
- 55N. Sabag▼ 90'
- 14R. Nawi
- 24L. Serdal▼ 84'
- 15Y. Ferber▼ 73'
- 10D. Hugi▼ 84'
- 18G. Melamed▼ 84'
Dự bị 9
- 9T. Diarra▲ 73'
- 8D. Salou▲ 84'
- 90D. Antilevskiy▲ 84'
- 19B. Lin▲ 84'
- 25G. Diba▲ 90'
- 7I. Boganim
- 13N. Antman
- 2N. Ben Harush
- 20I. Noy
Thống kê
13⚑3
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
4Dứt điểm10
2Trúng đích3
0Chệch đích3
2Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị6
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
352Chuyền bóng451
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
69Ghi được62
79Thủng lưới65
1.64Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai28