Waterford
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shelbourne F.C.

Waterford vs Shelbourne F.C.

Tỷ số chung cuộc: Waterford 1-0 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 2, hòa 2, Shelbourne F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 26
Phong độ
WWDWW Waterford
LLDDD Shelbourne F.C.
  1. 4' Ali Coote
  2. 43' Jordan Houston
  3. HT0-0
  4. 48' T. Lonergan · P. Amond 1-0
  5. 51' N. Mawene W. Johnson
  6. 55' Jack Henry-Francis
  7. 56' Tom Lonergan11mhỏng 11m
  8. 71' S. Moore E. Caffrey
  9. 71' S. Gannon M. Mbeng
  10. 80' J. Lunney K. McInroy
  11. 80' J. Norris K. Ledwidge
  12. 80' D. Ring A. Coote
  13. 83' D. McMenamy E. McLaughlin
  14. 84' L. Heeney C. Noonan
  15. 90'+3 J. Voilas J. Houston
  16. FT1-0

Đội hình

Waterford Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Graham Coughlan
  1. 1S. McMullan 7.2
  2. 16H. Cann 7.7
  3. 5J. Mahon 7.2
  4. 13K. Long 7.3
  5. 2J. Houston ▼ 90' 7.2
  6. 4W. Johnson ▼ 51' 7.2
  7. 8E. McLaughlin ▼ 83' 7.2
  8. 3B. Couto 6.3
  9. 10C. Noonan ▼ 84' 6.7
  10. 9P. Amond 7.2
  11. 18T. Lonergan 6.9

Dự bị 9

  1. 21A. Doherty
  2. 15L. Heeney ▲ 84' 6.6
  3. 20J. Voilas ▲ 90'
  4. 27D. McMenamy ▲ 83' 6.3
  5. 7N. Mawene ▲ 51' 6.6
  6. 6J. Ashton
  7. 12B. McKenzie
  8. 32G. Amedu
  9. 17J. Faria
Shelbourne F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lorcan Fitzgerald
  1. 19E. Beach 7.3
  2. 25M. Mbeng ▼ 71' 6.5
  3. 29P. Barrett 7.2
  4. 15S. Bone 7.5
  5. 4K. Ledwidge ▼ 80' 6.9
  6. 21J. Henry-Francis 6.2
  7. 23K. McInroy ▼ 80' 7.2
  8. 14A. Coote ▼ 80' 6.6
  9. 27E. Caffrey ▼ 71' 6.3
  10. 17D. Kelly 6.0
  11. 20R. Freitas 6.3

Dự bị 9

  1. 13M. Johnson
  2. 6J. Lunney ▲ 80' 6.7
  3. 18J. Norris ▲ 80' 6.6
  4. 22S. Moore ▲ 71' 6.6
  5. 44D. Ring ▲ 80' 6.2
  6. 55J. Roche
  7. 2S. Gannon ▲ 71' 6.9
  8. 36W. Jarvis
  9. 56J. Wuna

Thống kê

018
620
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm15
5Trúng đích1
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn8
8Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
234Chuyền bóng448
131Chuyền chính xác353
56%Chính xác chuyền79%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được14
4Thủng lưới16
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu